Aarhus
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Midtjylland

Aarhus vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 0-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 0, hòa 5, FC Midtjylland thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 6
Phong độ
DLLLD Aarhus
WWDWD FC Midtjylland
  1. 11' 0-1 F. Etim · P. Billing
  2. HT0-1
  3. 46' S. Johannesen P. Bravo
  4. 56' 0-2 D. Castillo · F. Etim
  5. 59' L. Callo M. Camara
  6. 59' J. Serra S. Tchamche
  7. 59' J. Bogere M. Anderson
  8. 67' V. Bak M. Erlic
  9. 67' S. Iheanacho Cho Gue-Sung
  10. 68' Colin Rösler
  11. 72' R. Carstensen C. Rosler
  12. 81' Kjell Wätjen
  13. 81' S. Jorgensen T. Bech
  14. 81' E. Chilufya F. Etim
  15. 85' A. Ndiaye D. Beni
  16. 87' Magnus Knudsen
  17. 89' Philip Billing
  18. 90'+2 Rasmus Kristensen
  19. FT0-2

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 21M. Hedenstad 6.6
  2. 25C. Rosler ▼ 72' 6.2
  3. 44M. Camara ▼ 59' 6.3
  4. 19E. Kahl 7.5
  5. 26J. Andersen 6.5
  6. 4M. Knudsen 6.3
  7. 10K. Arnstad 6.9
  8. 39F. Emmery 6.9
  9. 31T. Bech ▼ 81' 6.3
  10. 23M. Anderson ▼ 59' 6.2
  11. 27S. Tchamche ▼ 59' 6.9

Dự bị 9

  1. 1J. Hansen
  2. 14T. Molgaard
  3. 33L. Callo ▲ 59' 7.2
  4. 16J. Jonsson
  5. 29R. Carstensen ▲ 72' 6.9
  6. 7M. Solbakken
  7. 13J. Serra ▲ 59' 6.9
  8. 8S. Jorgensen ▲ 81' 6.9
  9. 28J. Bogere ▲ 59' 6.3
FC Midtjylland Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Mike Tullberg
  1. 1E. Olafsson 7.3
  2. 5R. Kristensen 7.5
  3. 6M. Erlic ▼ 67' 7.0
  4. 3M. Jensen 7.9
  5. 15D. Beni ▼ 85' 6.6
  6. 8P. Billing 7.5
  7. 19P. Bravo ▼ 46' 6.9
  8. 21D. Castillo 7.9
  9. 29K. Watjen 6.9
  10. 10Cho Gue-Sung ▼ 67' 6.5
  11. 90F. Etim ▼ 81' 8.3

Dự bị 9

  1. 25N. Bakker
  2. 55V. Bak ▲ 67' 6.6
  3. 34A. Ndiaye ▲ 85' 6.7
  4. 27S. Johannesen ▲ 46' 6.3
  5. 33A. Djabi
  6. 14E. Chilufya ▲ 81' 6.5
  7. 7Franculino
  8. 18S. Iheanacho ▲ 67' 6.7
  9. 17M. Uhre

Thống kê

028
530
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm14
3Trúng đích7
10Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
8Phạt góc5
1Việt vị2
19Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
5Cứu thua3
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
449Chuyền bóng302
384Chuyền chính xác239
86%Chính xác chuyền79%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
7 20 - 8 +12 18
2
FC Midtjylland
6 10 - 5 +5 14
3
FC Nordsjælland
6 9 - 4 +5 13
4
Viborg
7 10 - 6 +4 13
5
Brøndby IF
7 11 - 10 +1 13
6
AC Horsens
7 13 - 12 +1 10
7
Randers FC
7 8 - 8 0 10
8
Lyngby
7 9 - 11 -2 6
9
Silkeborg IF
7 7 - 11 -4 6
10
Odense
7 5 - 12 -7 5
11
Aarhus
7 9 - 13 -4 4
12
Sonderjyske
7 7 - 18 -11 1
Có thể xuống hạng

So sánh

16Trận đấu15
24Ghi được33
30Thủng lưới14
1.5Bàn thắng mỗi trận2.2
3Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu