FC Midtjylland vs Aarhus
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 1-1 Aarhus tại Danish Superliga, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 5, hòa 5, Aarhus thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 14
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- WWWDW FC Midtjylland
- DLLLD Aarhus
- 2' Philip Billing
- 27' Franculino Djú
- 35' 0-1 T. Bech · K. Yakob
- HT0-1
- 46' ▲ K. Mbabu ▼ A. Simsir
- 46' ▲ M. Gogorza ▼ Junior Brumado
- 47' Martin Erlić
- 50' Denil Castillo
- 58' Patrick Mortensen
- 66' Rasmus Carstensen
- 69' ▲ Cho Gue-Sung ▼ M. Erlic
- 78' ▲ J. Jensen-Abbew ▼ N. Poulsen
- 78' ▲ S. Tchamche ▼ H. Dalsgaard
- 80' ▲ Paulinho ▼ V. Bak
- 80' ▲ V. Byskov ▼ D. Castillo
- 81' Franculino 1-1
- 87' ▲ M. Solbakken ▼ R. Carstensen
- 87' ▲ F. Emmery ▼ K. Yakob
- 90'+1 Tobias Bech
- 90'+5 ▲ Y. Badji ▼ T. Bech
- FT1-1
Đội hình
- 16E. Olafsson
- 4O. Diao
- 6M. Erlic▼ 69'
- 22M. Bech Sorensen
- 11D. Osorio
- 21D. Castillo▼ 80'
- 8P. Billing
- 55V. Bak▼ 80'
- 74Junior Brumado▼ 46'
- 58A. Simsir▼ 46'
- 7Franculino
Dự bị 9
- 1J. Lossl
- 3Lee Han-Beom
- 43K. Mbabu▲ 46'
- 29Paulinho▲ 80'
- 80Dani Silva
- 19P. Bravo
- 20V. Byskov▲ 80'
- 10Cho Gue-Sung▲ 69'
- 41M. Gogorza▲ 46'
- 1J. Hansen
- 2F. Beijmo
- 3H. Dalsgaard▼ 78'
- 19E. Kahl
- 29R. Carstensen▼ 87'
- 17K. Yakob▼ 87'
- 6N. Poulsen▼ 78'
- 11G. Links
- 31T. Bech▼ 90'
- 9P. Mortensen
- 10K. Arnstad
Dự bị 9
- 22L. Wahlstedt
- 40J. Jensen-Abbew▲ 78'
- 56C. Storch
- 7M. Solbakken▲ 87'
- 8S. Jorgensen
- 15Y. Badji▲ 90'
- 39F. Emmery▲ 87'
- 20T. Kristjansson
- 27S. Tchamche▲ 78'
Thống kê
04⚑10
⚑530
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích6
7Bị chặn2
10Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
391Chuyền bóng213
80%Chính xác chuyền64%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu46
138Ghi được87
61Thủng lưới46
2.26Bàn thắng mỗi trận1.89
23Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn24
79Hiệp hai47