Aarhus vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 0-0 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 0, hòa 5, FC Midtjylland thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Group · Vòng 29
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- WWWDW FC Midtjylland
- HT0-0
- 46' ▲ P. Mortensen ▼ J. Serra
- 58' ▲ Franculino ▼ Cho Gue-Sung
- 58' ▲ D. Castillo ▼ D. Osorio
- 59' Franculino Djú
- 69' ▲ M. Gogorza ▼ A. Simsir
- 70' ▲ F. Emmery ▼ J. Andersen
- 90'+5 Mads Bech Sørensen
- 90'+1 Mikel Gogorza
- 90'+2 ▲ F. Tingager ▼ E. Kahl
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Hansen
- 2F. Beijmo
- 3H. Dalsgaard
- 19E. Kahl▼ 90'
- 11G. Links
- 4M. Knudsen
- 17K. Yakob
- 26J. Andersen▼ 70'
- 31T. Bech
- 10K. Arnstad
- 13J. Serra▼ 46'
Dự bị 9
- 21M. Hedenstad
- 9P. Mortensen▲ 46'
- 40J. Jensen-Abbew
- 39F. Emmery▲ 70'
- 6N. Poulsen
- 5F. Tingager▲ 90'
- 14T. Molgaard
- 8S. Jorgensen
- 57J. Bogere
- 16E. Olafsson
- 4O. Diao
- 3Lee Han-Beom
- 22M. Bech Sorensen
- 43K. Mbabu
- 19P. Bravo
- 8P. Billing
- 55V. Bak
- 11D. Osorio▼ 58'
- 58A. Simsir▼ 69'
- 10Cho Gue-Sung▼ 58'
Dự bị 9
- 1J. Lossl
- 6M. Erlic
- 14E. Chilufya
- 29Paulinho
- 20V. Byskov
- 7Franculino▲ 58'
- 21D. Castillo▲ 58'
- 41M. Gogorza▲ 69'
- 38J. Emefile
Thống kê
00⚑6
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm11
2Trúng đích2
7Chệch đích6
4Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
357Chuyền bóng271
74%Chính xác chuyền71%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu61
87Ghi được138
46Thủng lưới61
1.89Bàn thắng mỗi trận2.26
11Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn38
47Hiệp hai79