FC Midtjylland vs Aarhus
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 2-1 Aarhus tại Danish Superliga, 20 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 5, hòa 5, Aarhus thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Group · Vòng 27
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- WWWDW FC Midtjylland
- DLLLD Aarhus
- 20' 0-1 H. Dalsgaard
- 21' Henrik Dalsgaard
- 45'+1 Aral Şimşir
- HT0-1
- 54' ▲ Paulinho ▼ D. Castillo
- 54' ▲ Franculino ▼ M. Gogorza
- 57' Felix Beijmo
- 63' ▲ P. Mortensen ▼ J. Serra
- 63' ▲ F. Tingager ▼ J. Andersen
- 70' Darío Osorio
- 71' ▲ E. Chilufya ▼ Cho Gue-Sung
- 75' ▲ N. Poulsen ▼ K. Yakob
- 77' Nicolai Poulsen
- 83' J. Hansenphản lưới 1-1
- 84' ▲ J. Emefile ▼ V. Bak
- 90' ▲ J. Jensen-Abbew ▼ H. Dalsgaard
- 90' ▲ S. Jorgensen ▼ M. Knudsen
- 90' J. Emefile · Paulinho 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 16E. Olafsson
- 3Lee Han-Beom
- 6M. Erlic
- 22M. Bech Sorensen
- 11D. Osorio
- 21D. Castillo▼ 54'
- 20V. Byskov
- 55V. Bak▼ 84'
- 10Cho Gue-Sung▼ 71'
- 41M. Gogorza▼ 54'
- 58A. Simsir
Dự bị 9
- 1J. Lossl
- 14E. Chilufya▲ 71'
- 29Paulinho▲ 54'
- 7Franculino▲ 54'
- 35B. Konteh
- 13A. Gabriel
- 39Junior Ze
- 38J. Emefile▲ 84'
- 34A. Ndiaye
- 1J. Hansen
- 2F. Beijmo
- 3H. Dalsgaard▼ 90'
- 19E. Kahl
- 11G. Links
- 4M. Knudsen▼ 90'
- 17K. Yakob▼ 75'
- 26J. Andersen▼ 63'
- 31T. Bech
- 10K. Arnstad
- 13J. Serra▼ 63'
Dự bị 9
- 21M. Hedenstad
- 9P. Mortensen▲ 63'
- 40J. Jensen-Abbew▲ 90'
- 39F. Emmery
- 6N. Poulsen▲ 75'
- 5F. Tingager▲ 63'
- 8S. Jorgensen▲ 90'
- 57J. Bogere
- 20T. Kristjansson
Thống kê
02⚑3
⚑520
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm15
2Trúng đích6
5Chệch đích6
5Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
486Chuyền bóng246
83%Chính xác chuyền68%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu46
138Ghi được87
61Thủng lưới46
2.26Bàn thắng mỗi trận1.89
23Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn24
79Hiệp hai47