Aarhus vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 1-1 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 0, hòa 5, FC Midtjylland thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Ceres Park Vejlby, Risskov
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- WWDWD FC Midtjylland
- HT0-0
- 49' P. Mortensen 1-0
- 51' 1-1 M. Krüger-Johnsen · A. Buksa
- 62' ▲ E. Chilufya ▼ M. Krüger-Johnsen
- 66' ▲ D. Castillo ▼ Franculino Djú
- 71' ▲ H. Dalsgaard ▼ T. Mølgaard
- 71' ▲ M. Anderson ▼ E. Kahl
- 79' Dani Silva
- 80' Denil Castillo
- 81' ▲ J. Jensen-Abbew ▼ F. Beijmo
- 81' ▲ F. Brandhof ▼ K. Arnstad
- 83' ▲ A. Şimşir ▼ Dani Silva
- 90'+4 Tobias Bach
- 90'+6 Adam Buksa
- 90'+1 ▲ T. Bach ▼ G. Links
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Hansen 8.9
- 2F. Beijmo ▼ 81' 6.3
- 14T. Mølgaard ▼ 71' 7.2
- 5F. Tingager 6.6
- 19E. Kahl ▼ 71' 7.0
- 11G. Links ▼ 90' 6.7
- 10K. Arnstad ▼ 81' 6.9
- 6N. Poulsen 7.2
- 7M. Madsen 7.0
- 31T. Bech 6.9
- 9P. Mortensen ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 3H. Dalsgaard ▲ 71' 6.9
- 8M. Anderson ▲ 71' 6.2
- 40J. Jensen-Abbew ▲ 81' 6.7
- 29F. Brandhof ▲ 81' 6.7
- 23T. Bach ▲ 90'
- 39F. Emmery
- 20M. Duelund
- 22L. Wahlstedt
- 16M. Power
- 1J. Lössl 6.9
- 43K. Mbabu 7.6
- 4O. Diao 6.9
- 22M. Bech 7.0
- 55V. Bak Jensen 7.0
- 19P. Bravo 6.6
- 80Dani Silva ▼ 83' 7.3
- 24O. Sørensen 6.9
- 7Franculino Djú ▼ 66' 6.3
- 18A. Buksa ⇢ 6.9
- 41M. Krüger-Johnsen ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 9
- 14E. Chilufya ▲ 62' 6.7
- 21D. Castillo ▲ 66' 6.9
- 58A. Şimşir ▲ 83' 7.3
- 30O. Ejeheri
- 38Marrony
- 13A. Gabriel
- 3Lee Han-Beom
- 15C. Sørensen
- 16E. Ólafsson
Thống kê
01⚑3
⚑1030
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm13
3Trúng đích7
1Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
3Phạt góc10
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
6Cứu thua2
454Chuyền bóng295
374Chuyền chính xác216
82%Chính xác chuyền73%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
45Trận đấu60
76Ghi được113
65Thủng lưới85
1.69Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn35
36Hiệp hai58