FC Midtjylland
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aarhus

FC Midtjylland vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 3-1 Aarhus tại Danish Superliga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 5, hòa 5, Aarhus thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Phong độ
WWWDW FC Midtjylland
DLLLD Aarhus
  1. 7' Denil Castillo
  2. 19' Oliver Sørensen
  3. 21' Tobias Bech
  4. 22' O. Sørensen11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' Dani Silva D. Castillo
  7. 46' M. Akoto F. Tingager
  8. 58' D. Osorio M. Krüger-Johnsen
  9. 59' 1-1 K. Arnstad · T. Bach
  10. 63' P. Mortensen T. Bach
  11. 67' Paulinho V. Bak Jensen
  12. 72' Valdemar Byskov
  13. 73' Valdemar Byskov
  14. 81' Darío Osorio
  15. 83' Franculino Djú11m 2-1
  16. 84' F. Brandhof F. Beijmo
  17. 84' M. Duelund N. Poulsen
  18. 85' Tobias Bech
  19. 85' Tobias Bech
  20. 88' D. Osorio · Franculino Djú 3-1
  21. 90'+7 S. Johannesen Franculino Djú
  22. 90'+7 J. Andersson K. Mbabu
  23. FT3-1

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Thomasberg
  1. 1J. Lössl
  2. 43K. Mbabu▼ 90'
  3. 3Lee Han-Beom
  4. 22M. Bech
  5. 55V. Bak Jensen▼ 67'
  6. 19P. Bravo
  7. 24O. Sørensen
  8. 20V. Byskov
  9. 21D. Castillo▼ 46'
  10. 41M. Krüger-Johnsen▼ 58'
  11. 7Franculino Djú▼ 90'

Dự bị 9

  1. 80Dani Silva▲ 46'
  2. 11D. Osorio▲ 58'
  3. 29Paulinho▲ 67'
  4. 33S. Johannesen▲ 90'
  5. 6J. Andersson▲ 90'
  6. 4O. Diao
  7. 13A. Gabriel
  8. 16E. Ólafsson
  9. 38Marrony
Aarhus Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: U. Rösler
  1. 22L. Wahlstedt
  2. 2F. Beijmo▼ 84'
  3. 14T. Mølgaard
  4. 5F. Tingager▼ 46'
  5. 3H. Dalsgaard
  6. 23T. Bach▼ 63'
  7. 10K. Arnstad
  8. 6N. Poulsen▼ 84'
  9. 7M. Madsen
  10. 31T. Bech
  11. 8M. Anderson

Dự bị 9

  1. 27M. Akoto▲ 46'
  2. 9P. Mortensen▲ 63'
  3. 29F. Brandhof▲ 84'
  4. 20M. Duelund▲ 84'
  5. 60O. Haugstrup
  6. 55C. Storch
  7. 1J. Hansen
  8. 39F. Emmery
  9. 61S. Tchamche

Thống kê

114
221
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm12
4Trúng đích3
4Chệch đích8
2Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị3
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
478Chuyền bóng363
85%Chính xác chuyền75%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

60Trận đấu45
113Ghi được76
85Thủng lưới65
1.88Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu