Aarhus vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 0-0 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 0, hòa 5, FC Midtjylland thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 3
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- WWDWD FC Midtjylland
- 28' Edward Chilufya
- HT0-0
- 46' ▲ D. Osorio ▼ D. Castillo
- 46' ▲ Junior Brumado ▼ M. Gogorza
- 55' Gift Links
- 64' ▲ R. Carstensen ▼ H. Dalsgaard
- 70' ▲ Dani Silva ▼ O. Sorensen
- 70' ▲ V. Byskov ▼ A. Simsir
- 71' ▲ S. Jorgensen ▼ N. Poulsen
- 71' ▲ F. Emmery ▼ G. Links
- 83' Darío Osorio
- 84' ▲ K. Yakob ▼ T. Bech
- 84' ▲ J. Serra ▼ P. Mortensen
- 87' ▲ A. Gabriel ▼ K. Mbabu
- 90'+2 Valdemar Byskov
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Hansen
- 3H. Dalsgaard ▼ 64'
- 5F. Tingager
- 19E. Kahl
- 2F. Beijmo
- 6N. Poulsen ▼ 71'
- 7M. Madsen
- 11G. Links ▼ 71'
- 31T. Bech ▼ 84'
- 9P. Mortensen ▼ 84'
- 10K. Arnstad
Dự bị 9
- 22L. Wahlstedt
- 29R. Carstensen ▲ 64'
- 33L. Callo
- 40J. Jensen-Abbew
- 8S. Jorgensen ▲ 71'
- 17K. Yakob ▲ 84'
- 39F. Emmery ▲ 71'
- 13J. Serra ▲ 84'
- 27S. Tchamche
- 1J. Lossl
- 43K. Mbabu ▼ 87'
- 3Lee Han-Beom
- 22M. Bech Sorensen
- 55V. Bak
- 58A. Simsir ▼ 70'
- 19P. Bravo
- 24O. Sorensen ▼ 70'
- 41M. Gogorza ▼ 46'
- 14E. Chilufya
- 21D. Castillo ▼ 46'
Dự bị 9
- 16E. Olafsson
- 13A. Gabriel ▲ 87'
- 29Paulinho
- 80Dani Silva ▲ 70'
- 20V. Byskov ▲ 70'
- 11D. Osorio ▲ 46'
- 7Franculino
- 90F. Etim
- 74Junior Brumado ▲ 46'
Thống kê
01⚑9
⚑021
74%Kiểm soát bóng26%
22Dứt điểm6
2Trúng đích1
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
9Phạt góc0
2Việt vị1
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
669Chuyền bóng245
602Chuyền chính xác168
90%Chính xác chuyền69%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu61
87Ghi được138
46Thủng lưới61
1.89Bàn thắng mỗi trận2.26
11Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn38
47Hiệp hai79