Viborg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sonderjyske

Viborg vs Sonderjyske

Tỷ số chung cuộc: Viborg 0-1 Sonderjyske tại Danish Superliga, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 5, hòa 4, Sonderjyske thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Group · Vòng 31
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Phong độ
DWWWL Viborg
LLLWL Sonderjyske
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 S. Emini · O. Hyseni
  3. 58' G. Duru D. L. Gretarsson
  4. 62' O. Bundgaard H. Bidstrup
  5. 62' B. Brahimi C. Nouck
  6. 70' A. Lyng O. Hyseni
  7. 71' L. Qamili M. Hoppe
  8. 71' T. Klysner S. Emini
  9. 76' Alexander Lyng
  10. 77' A. Kleis-Kristoffersen A. Beck
  11. 77' M. Hoedemakers J. Gronning
  12. 79' P. Kristensen S. Waever
  13. FT0-1

Đội hình

Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nickolai Lund
  1. 1L. Lund 6.6
  2. 26H. Bidstrup ▼ 62' 6.3
  3. 32L. Kirkegaard 7.9
  4. 24D. Anyembe 7.0
  5. 30S. Kuzmic 6.9
  6. 10T. Jorgensen 7.7
  7. 13J. Gronning ▼ 77' 7.3
  8. 8A. Beck ▼ 77' 6.3
  9. 29S. Jalal 7.2
  10. 19D. Hanza 6.9
  11. 11C. Nouck ▼ 62' 6.2

Dự bị 9

  1. 16F. Djukic
  2. 5Z. Zaletel
  3. 23O. Bundgaard ▲ 62' 6.9
  4. 17O. Addo
  5. 36A. Kleis-Kristoffersen ▲ 77' 6.5
  6. 4M. Hoedemakers ▲ 77' 7.0
  7. 18J. Mbom
  8. 21B. Brahimi ▲ 62' 6.9
  9. 33F. Damkjer
Sonderjyske Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Thomas Norgaard
  1. 1N. Flo 7.0
  2. 3S. Waever ▼ 79' 7.5
  3. 5M. Jensen 7.9
  4. 12M. Soulas 7.3
  5. 4D. L. Gretarsson ▼ 58' 6.9
  6. 6R. Vinderslev 7.0
  7. 7S. Emini ▼ 71' 7.3
  8. 31M. Cherif 6.7
  9. 22A. Oggesen 7.3
  10. 24O. Hyseni ▼ 70' 7.3
  11. 9M. Hoppe ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 27B. Pena
  2. 23G. Duru ▲ 58' 6.9
  3. 29A. Rrahmani
  4. 15L. Qamili ▲ 71' 6.3
  5. 20T. Klysner ▲ 71' 6.5
  6. 11A. Lyng ▲ 70' 6.3
  7. 28A. Pedersen
  8. 17A. Hoeg
  9. 19P. Kristensen ▲ 79' 7.0

Thống kê

008
010
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm5
4Trúng đích3
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
8Phạt góc0
1Việt vị4
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
628Chuyền bóng302
541Chuyền chính xác224
86%Chính xác chuyền74%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
73Ghi được67
63Thủng lưới66
1.66Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu