Sonderjyske vs Viborg
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 2-2 Viborg tại Danish Superliga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 1, hòa 4, Viborg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Phong độ
- LLLWL Sonderjyske
- DWWWL Viborg
- 3' I. Näsbergphản lưới 1-0
- 11' O. Hyseni · T. Sommer 2-0
- HT2-0
- 62' Sefer Emini
- 62' Daníel Grétarsson
- 62' Serginho
- 63' ▲ J. Gallegos ▼ O. Hyseni
- 63' ▲ L. Björklund ▼ A. Lyng
- 65' Serginho
- 65' Serginho
- 70' ▲ A. Pedersen ▼ S. Emini
- 70' ▲ Y. Njoh ▼ A. Beck
- 70' ▲ M. Søndergaard ▼ T. Jørgensen
- 70' ▲ D. Anyembe ▼ I. Näsberg
- 70' ▲ J. Vester ▼ J. Grønning
- 73' 2-1 Y. Njoh
- 76' Lukas Björklund
- 82' ▲ I. Djantou ▼ L. Qamili
- 82' ▲ M. Haidara ▼ T. Klysner
- 83' 2-2 Y. Njoh · J. Mbom
- 89' Marc Dal Hende
- 89' Renato Júnior
- 89' ▲ A. Ementa ▼ Renato Júnior
- FT2-2
Đội hình
- 16M. Bundgaard
- 20T. Klysner▼ 82'
- 12M. Soulas
- 4D. Grétarsson
- 5M. Dal Hende
- 22A. Oggesen
- 26T. Sommer
- 15L. Qamili▼ 82'
- 7S. Emini▼ 70'
- 24O. Hyseni▼ 63'
- 11A. Lyng▼ 63'
Dự bị 9
- 17J. Gallegos▲ 63'
- 8L. Björklund▲ 63'
- 28A. Pedersen▲ 70'
- 9I. Djantou▲ 82'
- 31M. Haidara▲ 82'
- 23E. Duru
- 2M. Olsen
- 1N. Flø
- 34A. Rrahmani
- 1L. Lund
- 18J. Mbom
- 55S. Radić
- 2I. Näsberg▼ 70'
- 30S. Kuzmić
- 15A. Beck▼ 70'
- 13J. Grønning▼ 70'
- 12T. Jørgensen▼ 70'
- 7Serginho
- 11Renato Júnior▼ 89'
- 10I. Jensen
Dự bị 9
- 27Y. Njoh▲ 70'
- 6M. Søndergaard▲ 70'
- 24D. Anyembe▲ 70'
- 37J. Vester▲ 70'
- 14A. Ementa▲ 89'
- 19J. Lonwijk
- 17C. Nouck
- 16O. Hedvall
- 26H. Bidstrup
Thống kê
04⚑3
⚑331
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm15
3Trúng đích7
1Chệch đích5
2Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
377Chuyền bóng412
82%Chính xác chuyền85%
0.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
46Trận đấu50
78Ghi được93
84Thủng lưới72
1.7Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai49