Viborg
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sonderjyske

Viborg vs Sonderjyske

Tỷ số chung cuộc: Viborg 2-1 Sonderjyske tại Danish Superliga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 5, hòa 4, Sonderjyske thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Phong độ
DWWWL Viborg
LLLWL Sonderjyske
  1. 1' Tobias Sommer
  2. 13' 0-1 J. Grønningphản lưới
  3. 18' Y. Njoh · J. Lonwijk 1-1
  4. 40' Marc Dal Hende
  5. 45'+1 Lukas Björklund
  6. HT1-1
  7. 46' Srdjan Kuzmić
  8. 46' I. Djantou L. Björklund
  9. 55' Jeppe Grønning
  10. 61' Serginho
  11. 62' M. Løndal E. Andersson
  12. 62' J. Vester T. Jørgensen
  13. 63' Renato Júnior 2-1
  14. 65' Renato Júnior
  15. 76' A. Beck Renato Júnior
  16. 76' A. Ementa J. Lonwijk
  17. 79' A. Lyng O. Hyseni
  18. 79' A. Pedersen T. Sommer
  19. 84' J. Gallegos K. Ingason
  20. 87' C. Nouck Serginho
  21. 89' M. Haidara A. Oggesen
  22. 90'+3 Daniel Anyembe
  23. 90'+5 Ivan Djantou
  24. 90'+2 Alexander Lyng
  25. FT2-1

Đội hình

Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Poulsen
  1. 1L. Lund 6.9
  2. 30S. Kuzmić 7.0
  3. 24D. Anyembe 7.7
  4. 55S. Radić 6.6
  5. 3E. Andersson ▼ 62' 6.6
  6. 19J. Lonwijk ▼ 76' 7.2
  7. 13J. Grønning 6.7
  8. 12T. Jørgensen ▼ 62' 6.6
  9. 7Serginho ▼ 87' 7.3
  10. 11Renato Júnior ▼ 76' 7.2
  11. 27Y. Njoh 7.3

Dự bị 9

  1. 31M. Løndal ▲ 62' 6.3
  2. 37J. Vester ▲ 62' 6.3
  3. 15A. Beck ▲ 76' 6.5
  4. 14A. Ementa ▲ 76' 6.7
  5. 17C. Nouck ▲ 87' 6.3
  6. 32L. Kirkegaard
  7. 10I. Jensen
  8. 33F. Damkjer
  9. 16O. Hedvall
Sonderjyske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Nørgaard
  1. 16M. Bundgaard 6.2
  2. 22A. Oggesen ▼ 89' 6.7
  3. 12M. Soulas 6.9
  4. 4D. Grétarsson 6.9
  5. 5M. Dal Hende 7.3
  6. 26T. Sommer ▼ 79' 7.0
  7. 6R. Vinderslev 6.6
  8. 25M. Agger 7.2
  9. 8L. Björklund ▼ 46' 6.3
  10. 24O. Hyseni ▼ 79' 6.6
  11. 10K. Ingason ▼ 84' 6.3

Dự bị 9

  1. 9I. Djantou ▲ 46' 6.7
  2. 11A. Lyng ▲ 79' 7.0
  3. 28A. Pedersen ▲ 79' 6.9
  4. 17J. Gallegos ▲ 84' 6.6
  5. 31M. Haidara ▲ 89' 6.9
  6. 23E. Duru
  7. 35A. Rrahmani
  8. 2M. Olsen
  9. 1N. Flø

Thống kê

044
550
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm14
4Trúng đích3
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng5
3Cứu thua2
463Chuyền bóng336
395Chuyền chính xác274
85%Chính xác chuyền82%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

50Trận đấu46
93Ghi được78
72Thủng lưới84
1.86Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu