Viborg
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sonderjyske

Viborg vs Sonderjyske

Tỷ số chung cuộc: Viborg 1-0 Sonderjyske tại Danish Superliga, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 5, hòa 4, Sonderjyske thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 4
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Phong độ
DWWWL Viborg
LLLWL Sonderjyske
  1. 33' M. Sondergaard · T. Jorgensen 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Agger O. Hyseni
  4. 60' S. Emini S. Waever
  5. 67' Yonis Njoh
  6. 69' D. Hanza T. Freriks
  7. 69' C. Nouck Y. Njoh
  8. 71' L. Bjorklund M. Cherif
  9. 71' K. M. Ingason M. Hoppe
  10. 79' A. Beck T. Jorgensen
  11. 79' J. Vester S. Jalal
  12. 82' Lukas Björklund
  13. 87' I. Djantou A. Lyng
  14. 90' Magnus Jensen
  15. 90'+6 D. Anyembe H. Bidstrup
  16. FT1-0

Đội hình

Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nickolai Lund
  1. 1L. Lund
  2. 18J. Mbom
  3. 55S. Radic
  4. 2I. Nasberg
  5. 26H. Bidstrup▼ 90'
  6. 10T. Jorgensen▼ 79'
  7. 13J. Gronning
  8. 6M. Sondergaard
  9. 29S. Jalal▼ 79'
  10. 9T. Freriks▼ 69'
  11. 27Y. Njoh▼ 69'

Dự bị 9

  1. 16F. Djukic
  2. 24D. Anyembe▲ 90'
  3. 32L. Kirkegaard
  4. 8A. Beck▲ 79'
  5. 33F. Damkjer
  6. 4M. Hoedemakers
  7. 37J. Vester▲ 79'
  8. 19D. Hanza▲ 69'
  9. 17C. Nouck▲ 69'
Sonderjyske Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Thomas Norgaard
  1. 16M. Bundgaard
  2. 3S. Waever▼ 60'
  3. 5M. Jensen
  4. 12M. Soulas
  5. 23G. Duru
  6. 22A. Oggesen
  7. 31M. Cherif▼ 71'
  8. 26T. Sommer
  9. 11A. Lyng▼ 87'
  10. 14M. Hoppe▼ 71'
  11. 24O. Hyseni▼ 46'

Dự bị 9

  1. 6R. Vinderslev
  2. 7S. Emini▲ 60'
  3. 8L. Bjorklund▲ 71'
  4. 9I. Djantou▲ 87'
  5. 10K. M. Ingason▲ 71'
  6. 19P. Kristensen
  7. 20T. Klysner
  8. 25M. Agger▲ 46'
  9. 27B. Pena

Thống kê

010
320
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm13
2Trúng đích1
4Chệch đích7
2Bị chặn5
0Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
405Chuyền bóng564
83%Chính xác chuyền85%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
73Ghi được67
63Thủng lưới66
1.66Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu