Sonderjyske
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Viborg

Sonderjyske vs Viborg

Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 2-2 Viborg tại Danish Superliga, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 1, hòa 4, Viborg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 17
Sân vận động
Sydbank Park, Haderslev
Phong độ
LLLWL Sonderjyske
DWWWL Viborg
  1. 3' M. Agger 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Vinderslev A. Oggesen
  4. 53' M. Agger · K. M. Ingason 2-0
  5. 55' 2-1 B. Brahimi
  6. 58' M. Sondergaard A. Beck
  7. 58' D. Hanza T. Freriks
  8. 58' J. Vester B. Brahimi
  9. 64' T. Klysner S. Waever
  10. 64' M. Cherif K. M. Ingason
  11. 71' Matthew Hoppe
  12. 71' G. Duru A. Lyng
  13. 74' Thomas Jørgensen
  14. 79' Daníel Grétarsson
  15. 82' L. Qamili M. Agger
  16. 82' H. Bidstrup S. Kuzmic
  17. 86' 2-2 T. Jorgensen · J. Vester
  18. FT2-2

Đội hình

Sonderjyske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Norgaard
  1. 16M. Bundgaard
  2. 3S. Waever▼ 64'
  3. 12M. Soulas
  4. 5M. Jensen
  5. 4D. L. Gretarsson
  6. 26T. Sommer
  7. 22A. Oggesen▼ 46'
  8. 25M. Agger▼ 82'
  9. 10K. M. Ingason▼ 64'
  10. 11A. Lyng▼ 71'
  11. 14M. Hoppe

Dự bị 9

  1. 1N. Flo
  2. 6R. Vinderslev▲ 46'
  3. 7S. Emini
  4. 15L. Qamili▲ 82'
  5. 18I. Nikolov
  6. 20T. Klysner▲ 64'
  7. 23G. Duru▲ 71'
  8. 24O. Hyseni
  9. 31M. Cherif▲ 64'
Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nickolai Lund
  1. 1L. Lund
  2. 18J. Mbom
  3. 55S. Radic
  4. 24D. Anyembe
  5. 30S. Kuzmic▼ 82'
  6. 10T. Jorgensen
  7. 13J. Gronning
  8. 8A. Beck▼ 58'
  9. 21B. Brahimi▼ 58'
  10. 9T. Freriks▼ 58'
  11. 29S. Jalal

Dự bị 9

  1. 4M. Hoedemakers
  2. 6M. Sondergaard▲ 58'
  3. 16F. Djukic
  4. 19D. Hanza▲ 58'
  5. 26H. Bidstrup▲ 82'
  6. 31M. Londal
  7. 32L. Kirkegaard
  8. 33F. Damkjer
  9. 37J. Vester▲ 58'

Thống kê

022
810
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm15
4Trúng đích4
3Chệch đích6
2Bị chặn5
2Phạt góc8
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
348Chuyền bóng537
71%Chính xác chuyền82%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
67Ghi được73
66Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu