Viborg vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: Viborg 4-2 Sonderjyske tại Danish Superliga, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 5, hòa 4, Sonderjyske thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 13
- Sân vận động
- Energi Viborg Arena, Viborg
- Phong độ
- DWWWL Viborg
- LLLWL Sonderjyske
- 4' J. Mbom · M. Søndergaard 1-0
- 43' T. Jørgensen 2-0
- HT2-0
- 49' Rasmus Vinderslev
- 58' ▲ A. Lyng ▼ E. Duru
- 58' ▲ T. Klysner ▼ O. Hyseni
- 58' 2-1 L. Qamili11m
- 59' Justin Lonwijk
- 63' Anosike Ementa
- 63' ▲ Renato Júnior ▼ A. Ementa
- 63' ▲ C. Nouck ▼ I. Said
- 63' ▲ J. Vester ▼ J. Lonwijk
- 65' ▲ T. Sommer ▼ D. Grétarsson
- 68' Maxime Soulas
- 70' I. Jensen11m 3-1
- 73' Tobias Sommer
- 75' 3-2 A. Lyng · L. Qamili
- 82' C. Nouck 4-2
- 84' ▲ O. Bundgaard ▼ T. Jørgensen
- 85' ▲ I. Djantou ▼ M. Agger
- 86' ▲ J. Gallegos ▼ L. Björklund
- 90' ▲ S. Kuzmić ▼ M. Søndergaard
- FT4-2
Đội hình
- 16O. Hedvall
- 18J. Mbom
- 4N. Bürgy
- 2I. Näsberg
- 24D. Anyembe
- 12T. Jørgensen▼ 84'
- 6M. Søndergaard▼ 90'
- 19J. Lonwijk▼ 63'
- 8I. Said▼ 63'
- 14A. Ementa▼ 63'
- 10I. Jensen
Dự bị 9
- 11Renato Júnior▲ 63'
- 17C. Nouck▲ 63'
- 37J. Vester▲ 63'
- 23O. Bundgaard▲ 84'
- 30S. Kuzmić▲ 90'
- 1L. Lund
- 32L. Kirkegaard
- 55S. Radić
- 31C. Nygaard
- 16J. Busk
- 22A. Oggesen
- 12M. Soulas
- 4D. Grétarsson▼ 65'
- 23E. Duru▼ 58'
- 7S. Emini
- 6R. Vinderslev
- 8L. Björklund▼ 86'
- 25M. Agger▼ 85'
- 15L. Qamili
- 24O. Hyseni▼ 58'
Dự bị 9
- 11A. Lyng▲ 58'
- 20T. Klysner▲ 58'
- 26T. Sommer▲ 65'
- 9I. Djantou▲ 85'
- 17J. Gallegos▲ 86'
- 18I. Nikolov
- 5M. Dal Hende
- 34B. Rasmussen
- 31M. Haidara
Thống kê
02⚑4
⚑1030
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm13
6Trúng đích4
2Chệch đích4
2Bị chặn5
4Phạt góc10
1Việt vị4
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
345Chuyền bóng601
79%Chính xác chuyền87%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
50Trận đấu46
93Ghi được78
72Thủng lưới84
1.86Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai36