Sonderjyske vs Viborg
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 0-2 Viborg tại Danish Superliga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 1, hòa 4, Viborg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Group · Vòng 26
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Phong độ
- LLLWL Sonderjyske
- DWWWL Viborg
- 34' Žan Zaletel
- HT0-0
- 46' ▲ T. Klysner ▼ S. Waever
- 46' ▲ J. Mbom ▼ H. Bidstrup
- 48' 0-1 L. Kirkegaard · S. Jalal
- 55' Dorian Hanza
- 59' ▲ N. Flo ▼ M. Bundgaard
- 59' ▲ D. Wilkins ▼ S. Emini
- 60' ▲ M. Hoppe ▼ D. L. Gretarsson
- 65' ▲ C. Nouck ▼ B. Brahimi
- 68' ▲ P. Kristensen ▼ M. Jensen
- 72' Mads Søndergaard
- 79' Charly Nouck
- 80' ▲ A. Beck ▼ M. Sondergaard
- 80' ▲ O. Addo ▼ S. Jalal
- 89' Lirim Qamili
- 90'+4 Tobias Klysner
- 90' Lirim Qamili
- 90'+6 ▲ T. Freriks ▼ D. Hanza
- 90' 0-2 O. Addo
- FT0-2
Đội hình
- 16M. Bundgaard ▼ 59' 6.6
- 3S. Waever ▼ 46' 7.5
- 5M. Jensen ▼ 68' 7.2
- 12M. Soulas 6.7
- 4D. L. Gretarsson ▼ 60' 6.7
- 6R. Vinderslev 6.9
- 26T. Sommer 7.3
- 15L. Qamili 6.2
- 7S. Emini ▼ 59' 6.6
- 24O. Hyseni 6.7
- 11A. Lyng 6.7
Dự bị 9
- 1N. Flo ▲ 59' 6.9
- 22A. Oggesen
- 9M. Hoppe ▲ 60' 6.6
- 23G. Duru
- 29A. Rrahmani
- 13D. Wilkins ▲ 59' 6.2
- 20T. Klysner ▲ 46' 6.9
- 28A. Pedersen
- 19P. Kristensen ▲ 68' 6.2
- 1L. Lund 7.2
- 26H. Bidstrup ▼ 46' 7.3
- 32L. Kirkegaard ⚽ 8.2
- 5Z. Zaletel 7.3
- 30S. Kuzmic 6.9
- 10T. Jorgensen 7.3
- 13J. Gronning 7.2
- 6M. Sondergaard ▼ 80' 6.9
- 21B. Brahimi ▼ 65' 6.9
- 19D. Hanza ▼ 90' 6.3
- 29S. Jalal ⇢ ▼ 80' 6.3
Dự bị 9
- 16F. Djukic
- 55S. Radic
- 8A. Beck ▲ 80' 6.9
- 17O. Addo ⚽ ▲ 80' 7.6
- 4M. Hoedemakers
- 18J. Mbom ▲ 46' 6.9
- 9T. Freriks ▲ 90' 6.5
- 11C. Nouck ▲ 65' 6.3
- 33F. Damkjer
Thống kê
02⚑6
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm17
1Trúng đích4
7Chệch đích11
12Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị3
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
410Chuyền bóng390
312Chuyền chính xác302
76%Chính xác chuyền77%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
67Ghi được73
66Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai35