Sonderjyske
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Viborg

Sonderjyske vs Viborg

Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 2-2 Viborg tại Danish Superliga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 1, hòa 4, Viborg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 7
Sân vận động
Sydbank Park, Haderslev
Phong độ
LLLWL Sonderjyske
DWWWL Viborg
  1. 18' Jakob Vester
  2. 34' L. Qamili 1-0
  3. 36' K. Ingason · R. Vinderslev 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' T. Sommer R. Vinderslev
  6. 46' T. Jørgensen J. Vester
  7. 52' 2-1 S. Kuzmić · Serginho
  8. 53' Kristall Máni Ingason
  9. 58' Lukas Björklund
  10. 59' I. Nikolov L. Björklund
  11. 68' Renato Júnior A. Ementa
  12. 68' C. Nouck I. Jensen
  13. 68' J. Lonwijk M. Westergaard
  14. 72' 2-2 Serginho · D. Anyembe
  15. 73' I. Djantou M. Agger
  16. 73' D. Wilkins J. Simonsen
  17. 79' M. Søndergaard S. Kuzmić
  18. 84' A. Lyng A. Oggesen
  19. 90'+3 Sefer Emini
  20. 90'+7 Mads Søndergaard
  21. 90' Justin Lonwijk
  22. FT2-2

Đội hình

Sonderjyske Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Nørgaard
  1. 16J. Busk 7.0
  2. 22A. Oggesen ▼ 84' 6.6
  3. 12M. Soulas 7.2
  4. 4D. Grétarsson 6.9
  5. 21J. Simonsen ▼ 73' 6.6
  6. 7S. Emini 6.9
  7. 6R. Vinderslev ▼ 46' 6.9
  8. 8L. Björklund ▼ 59' 6.2
  9. 15L. Qamili 7.5
  10. 10K. Ingason 7.3
  11. 25M. Agger ▼ 73' 7.0

Dự bị 9

  1. 26T. Sommer ▲ 46' 6.5
  2. 18I. Nikolov ▲ 59' 6.5
  3. 9I. Djantou ▲ 73' 6.7
  4. 13D. Wilkins ▲ 73' 7.0
  5. 11A. Lyng ▲ 84' 6.7
  6. 5M. Dal Hende
  7. 1N. Flø
  8. 31M. Haidara
  9. 17J. Gallegos
Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Poulsen
  1. 16O. Hedvall 7.7
  2. 24D. Anyembe 7.2
  3. 55S. Radić 6.6
  4. 4N. Bürgy 7.2
  5. 30S. Kuzmić ▼ 79' 7.3
  6. 28M. Westergaard ▼ 68' 7.3
  7. 18J. Mbom 6.3
  8. 37J. Vester ▼ 46' 6.9
  9. 7Serginho 9.3
  10. 14A. Ementa ▼ 68' 6.7
  11. 15I. Jensen ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 12T. Jørgensen ▲ 46' 7.0
  2. 11Renato Júnior ▲ 68' 6.9
  3. 17C. Nouck ▲ 68' 6.3
  4. 19J. Lonwijk ▲ 68' 7.2
  5. 6M. Søndergaard ▲ 79' 6.6
  6. 10J. Jacobs
  7. 31C. Christensen
  8. 1L. Lund
  9. 32L. Kirkegaard

Thống kê

037
930
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm21
6Trúng đích6
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm18
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn7
7Phạt góc9
0Việt vị6
18Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
4Cứu thua5
460Chuyền bóng437
376Chuyền chính xác362
82%Chính xác chuyền83%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

46Trận đấu50
78Ghi được93
84Thủng lưới72
1.7Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu