Silkeborg IF
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Midtjylland

Silkeborg IF vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 0-4 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 1, hòa 2, FC Midtjylland thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 21
Sân vận động
JYSK park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
WWDWD FC Midtjylland
  1. 29' 0-1 A. Simsir · V. Bak
  2. 33' Callum McCowatt
  3. 45'+2 Andreas Poulsen
  4. HT0-1
  5. 46' Cho Gue-Sung V. Byskov
  6. 47' Kevin Mbabu
  7. 48' 0-2 D. Castillo · A. Simsir
  8. 61' M. Uhre
  9. 63' R. Al Hajj Y. Bakiz
  10. 66' 0-3 A. Simsir · V. Bak
  11. 73' 0-4 Junior Brumado · A. Simsir
  12. 75' E. Chilufya A. Simsir
  13. 75' J. Emefile Junior Brumado
  14. 76' V. Westh A. Simmelhack
  15. 76' M. Jonsson M. Larsen
  16. 83' P. Bravo D. Castillo
  17. 87' O. Ross T. Adamsen
  18. 87' W. Kirk C. McCowatt
  19. 90'+7 Pedro Ganchas
  20. FT0-4

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kent Nielsen
  1. 1N. Larsen 6.7
  2. 19J. Gammelby 5.9
  3. 3R. Ostrom 6.2
  4. 4P. Ganchas 5.6
  5. 2A. Poulsen 5.7
  6. 17C. McCowatt ▼ 87' 6.7
  7. 6A. Wikman 6.6
  8. 20M. Larsen ▼ 76' 6.5
  9. 23T. Adamsen ▼ 87' 6.5
  10. 9A. Simmelhack ▼ 76' 6.3
  11. 10Y. Bakiz ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 30A. Andresen
  2. 7V. Westh ▲ 76' 6.9
  3. 8J. Andersen
  4. 11O. Ross ▲ 87' 6.3
  5. 14S. Berger
  6. 15M. Jonsson ▲ 76' 6.6
  7. 22R. Al Hajj ▲ 63' 6.3
  8. 28S. Stuker
  9. 27W. Kirk ▲ 87' 6.5
FC Midtjylland Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mike Tullberg
  1. 16E. Olafsson 7.7
  2. 43K. Mbabu 7.5
  3. 3Lee Han-Beom 7.3
  4. 4O. Diao 7.9
  5. 11D. Osorio 7.2
  6. 20V. Byskov ▼ 46' 7.3
  7. 21D. Castillo ▼ 83' 7.5
  8. 8P. Billing 7.3
  9. 55V. Bak ⇢2 7.5
  10. 74Junior Brumado ▼ 75' 6.6
  11. 58A. Simsir ⚽2 ⇢2 ▼ 75' 10.0

Dự bị 9

  1. 1J. Lossl
  2. 10Cho Gue-Sung ▲ 46' 6.3
  3. 13A. Gabriel
  4. 14E. Chilufya ▲ 75' 6.9
  5. 17M. Uhre ▲ 61' 6.3
  6. 19P. Bravo ▲ 83' 6.2
  7. 39Junior Ze
  8. 34A. Ndiaye
  9. 38J. Emefile ▲ 75' 6.6

Thống kê

036
610
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm17
1Trúng đích9
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị3
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
375Chuyền bóng565
290Chuyền chính xác494
77%Chính xác chuyền87%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu61
62Ghi được138
90Thủng lưới61
1.32Bàn thắng mỗi trận2.26
6Giữ sạch lưới23
30Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu