FC Midtjylland vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 4-2 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 7, hòa 2, Silkeborg IF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 6
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- WWDWD FC Midtjylland
- LLLDD Silkeborg IF
- 32' 0-1 E. Olafssonphản lưới
- 35' Franculino · A. Simsir 1-1
- HT1-1
- 51' A. Simsir · D. Osorio 2-1
- 62' ▲ R. Al Hajj ▼ Y. Bakiz
- 63' ▲ M. Gogorza ▼ A. Simsir
- 63' ▲ Junior Brumado ▼ Dani Silva
- 64' D. Osorio · Junior Brumado 3-1
- 65' Mads Freundlich
- 69' Mikel Gogorza
- 70' 3-2 C. McCowatt
- 71' ▲ L. Montano ▼ A. Poulsen
- 71' ▲ O. Boesen ▼ M. Freundlich
- 72' Júnior Brumado
- 81' M. Gogorza · D. Castillo 4-2
- 82' ▲ V. Byskov ▼ D. Castillo
- 82' ▲ Cho Gue-Sung ▼ Franculino
- 86' ▲ A. Gabriel ▼ K. Mbabu
- 86' ▲ S. Berger ▼ C. McCowatt
- 86' ▲ J. Andersen ▼ M. Larsen
- FT4-2
Đội hình
- 16E. Olafsson 5.9
- 43K. Mbabu ▼ 86' 6.2
- 3Lee Han-Beom 6.5
- 22M. Bech Sorensen 6.9
- 55V. Bak 6.9
- 11D. Osorio ⚽ ⇢ 9.7
- 80Dani Silva ▼ 63' 7.0
- 19P. Bravo 6.9
- 58A. Simsir ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.7
- 7Franculino ⚽ ▼ 82' 7.7
- 21D. Castillo ⇢ ▼ 82' 6.5
Dự bị 9
- 1J. Lossl
- 6M. Erlic
- 13A. Gabriel ▲ 86' 7.2
- 29Paulinho
- 20V. Byskov ▲ 82' 6.7
- 41M. Gogorza ⚽ ▲ 63' 7.3
- 10Cho Gue-Sung ▲ 82' 6.3
- 14E. Chilufya
- 74Junior Brumado ▲ 63' 6.7
- 1N. Larsen 7.6
- 36J. Nielsen 5.5
- 19J. Gammelby 6.2
- 3R. Ostrom 6.2
- 2A. Poulsen ▼ 71' 5.9
- 20M. Larsen ▼ 86' 6.2
- 6P. Mattsson 6.9
- 33M. Freundlich ▼ 71' 6.6
- 17C. McCowatt ⚽ ▼ 86' 8.5
- 10Y. Bakiz ▼ 62' 6.2
- 23T. Adamsen 6.7
Dự bị 9
- 30A. Andresen
- 9A. Simmelhack
- 14S. Berger ▲ 86' 6.2
- 15A. Bondergaard
- 18L. Montano ▲ 71' 6.3
- 22R. Al Hajj ▲ 62' 6.3
- 8J. Andersen ▲ 86' 6.7
- 35S. Mikkelsen
- 41O. Boesen ▲ 71' 6.5
Thống kê
02⚑6
⚑410
43%Kiểm soát bóng57%
21Dứt điểm11
12Trúng đích5
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua8
396Chuyền bóng533
346Chuyền chính xác453
87%Chính xác chuyền85%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu47
138Ghi được62
61Thủng lưới90
2.26Bàn thắng mỗi trận1.32
23Giữ sạch lưới6
38Trên 2.5 bàn30
79Hiệp hai30