FC Midtjylland vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 3-3 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 7, hòa 2, Silkeborg IF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- WWDWD FC Midtjylland
- LLLDD Silkeborg IF
- 13' 0-1 T. Adamsen · O. Sonne
- 26' 0-2 O. Sørensenphản lưới
- 30' Mads Larsen
- 45' Mads Bech Sørensen
- HT0-2
- 46' ▲ A. Şimşir ▼ Charles
- 46' ▲ J. Andersson ▼ H. Dalsgaard
- 46' Franculino Djú · Paulinho 1-2
- 48' O. Brynhildsen · Cho Gue-Sung 2-2
- 52' A. Şimşir · E. Martínez 3-2
- 54' ▲ F. Rieper ▼ J. Felix
- 64' ▲ V. Bak Jensen ▼ Paulinho
- 64' ▲ R. Østrøm ▼ A. Poulsen
- 64' ▲ C. McCowatt ▼ A. Lind
- 68' Oliver Sørensen
- 73' ▲ V. Byskov ▼ O. Brynhildsen
- 82' ▲ O. Boesen ▼ M. Larsen
- 82' ▲ K. Kusk ▼ P. Mattsson
- 82' 3-3 C. McCowatt · T. Adamsen
- 88' ▲ A. Rømer ▼ E. Martínez
- 90'+2 Mark Brink
- FT3-3
Đội hình
- 1J. Lössl 5.7
- 14H. Dalsgaard ▼ 46' 6.3
- 15S. Ingason 7.3
- 22M. Bech 6.5
- 29Paulinho ⇢ ▼ 64' 7.2
- 9O. Brynhildsen ⚽ ▼ 73' 7.6
- 24O. Sørensen 6.3
- 5E. Martínez ⇢ ▼ 88' 7.7
- 35Charles ▼ 46' 7.3
- 10Cho Gue-Sung ⇢ 7.9
- 17Franculino Djú ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 58A. Şimşir ⚽ ▲ 46' 7.5
- 6J. Andersson ▲ 46' 6.7
- 55V. Bak Jensen ▲ 64' 6.9
- 20V. Byskov ▲ 73' 6.7
- 2A. Rømer ▲ 88' 6.3
- 13A. Gabriel
- 50M. Fraisl
- 37A. Gigović
- 73Juninho
- 1N. Larsen 7.2
- 5O. Sonne ⇢ 6.9
- 25P. Rödin 7.6
- 4J. Felix ▼ 54' 6.3
- 2A. Poulsen ▼ 64' 6.3
- 6P. Mattsson ▼ 82' 6.9
- 14M. Brink 6.9
- 20M. Larsen ▼ 82' 6.3
- 9A. Lind ▼ 64' 6.7
- 23T. Adamsen ⚽ ⇢ 9.2
- 8S. Þórðarson 6.6
Dự bị 9
- 29F. Rieper ▲ 54' 6.6
- 3R. Østrøm ▲ 64' 6.7
- 17C. McCowatt ⚽ ▲ 64' 7.2
- 41O. Boesen ▲ 82' 6.2
- 7K. Kusk ▲ 82' 6.3
- 16J. Pryts
- 11F. Carlsen
- 19J. Gammelby
- 24L. Musonda
Thống kê
02⚑6
⚑220
41%Kiểm soát bóng59%
25Dứt điểm7
9Trúng đích2
11Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
370Chuyền bóng537
286Chuyền chính xác448
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
46Trận đấu52
101Ghi được81
61Thủng lưới79
2.2Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn32
54Hiệp hai40