Silkeborg IF
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Midtjylland

Silkeborg IF vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 1-3 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 1, hòa 2, FC Midtjylland thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 7
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
WWDWD FC Midtjylland
  1. 4' 0-1 D. Osorio · E. Chilufya
  2. 12' J. Nielsen Y. Bakiz
  3. 29' T. Adamsen 1-1
  4. 39' Jeppe Andersen
  5. 44' 1-2 Franculino Djú · J. Andersson
  6. HT1-2
  7. 61' A. Buksa E. Chilufya
  8. 61' V. Byskov A. Şimşir
  9. 70' Lee Han-Beom A. Gabriel
  10. 70' J. Kuchta Franculino Djú
  11. 75' A. Simmelhack J. Andersen
  12. 76' O. Boesen M. Freundlich
  13. 77' 1-3 O. Diao · J. Kuchta
  14. 83' Darío Osorio
  15. 87' J. Gammelby A. Poulsen
  16. 87' K. Askildsen D. Osorio
  17. FT1-3

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen 6.2
  2. 5O. Sonne 6.2
  3. 3R. Østrøm 6.6
  4. 4Pedro Ganchas 7.3
  5. 2A. Poulsen ▼ 87' 6.9
  6. 20M. Larsen 7.3
  7. 14M. Brink 6.7
  8. 33M. Freundlich ▼ 76' 7.3
  9. 8J. Andersen ▼ 75' 6.9
  10. 10Y. Bakiz ▼ 12' 6.5
  11. 23T. Adamsen 7.2

Dự bị 8

  1. 36J. Nielsen ▲ 12' 6.7
  2. 9A. Simmelhack ▲ 75' 6.7
  3. 41O. Boesen ▲ 76' 6.3
  4. 19J. Gammelby ▲ 87'
  5. 11F. Carlsen
  6. 7R. Orazov
  7. 30A. Andrésen
  8. 24A. Priesborg
FC Midtjylland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Thomasberg
  1. 16E. Ólafsson 6.6
  2. 13A. Gabriel ▼ 70' 7.0
  3. 4O. Diao 7.5
  4. 22M. Bech 7.3
  5. 6J. Andersson 7.2
  6. 11D. Osorio ▼ 87' 7.9
  7. 24O. Sørensen 7.3
  8. 5E. Martínez 7.0
  9. 58A. Şimşir ▼ 61' 6.3
  10. 7Franculino Djú ▼ 70' 7.7
  11. 14E. Chilufya ▼ 61' 6.6

Dự bị 9

  1. 18A. Buksa ▲ 61' 6.6
  2. 20V. Byskov ▲ 61' 6.9
  3. 3Lee Han-Beom ▲ 70' 6.3
  4. 25J. Kuchta ▲ 70' 7.3
  5. 17K. Askildsen ▲ 87'
  6. 1J. Lössl
  7. 19P. Bravo
  8. 41M. Krüger-Johnsen
  9. 21D. Castillo

Thống kê

013
500
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm11
3Trúng đích5
5Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị4
4Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
590Chuyền bóng485
522Chuyền chính xác418
88%Chính xác chuyền86%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

55Trận đấu60
103Ghi được113
85Thủng lưới85
1.87Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới15
40Trên 2.5 bàn35
50Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu