FC Midtjylland vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 1-0 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 25 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 7, hòa 2, Silkeborg IF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 16
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- WWDWD FC Midtjylland
- LLLDD Silkeborg IF
- 15' Oliver Sonne
- 36' A. Buksa · J. Andersson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Poulsen ▼ R. Østrøm
- 59' ▲ E. Chilufya ▼ V. Byskov
- 68' ▲ Paulinho ▼ M. Krüger-Johnsen
- 68' ▲ C. McCowatt ▼ J. Andersen
- 69' Kevin Mbabu
- 80' ▲ K. Askildsen ▼ A. Buksa
- 81' ▲ P. Bravo ▼ V. Bak Jensen
- 83' ▲ A. Simmelhack ▼ M. Freundlich
- 83' ▲ O. Boesen ▼ M. Larsen
- 90'+5 Joel Andersson
- FT1-0
Đội hình
- 16E. Ólafsson 8.2
- 43K. Mbabu 7.3
- 4O. Diao 7.3
- 22M. Bech 7.2
- 55V. Bak Jensen ▼ 81' 7.0
- 5E. Martínez 7.7
- 6J. Andersson ⇢ 7.0
- 20V. Byskov ▼ 59' 6.9
- 24O. Sørensen 6.9
- 41M. Krüger-Johnsen ▼ 68' 7.2
- 18A. Buksa ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 14E. Chilufya ▲ 59' 6.2
- 29Paulinho ▲ 68' 6.7
- 17K. Askildsen ▲ 80' 6.9
- 19P. Bravo ▲ 81' 6.3
- 73Juninho
- 25J. Kuchta
- 13A. Gabriel
- 1J. Lössl
- 21D. Castillo
- 1N. Larsen 6.6
- 5O. Sonne 7.0
- 15R. Thelander 7.0
- 4Pedro Ganchas 7.0
- 3R. Østrøm ▼ 46' 6.2
- 20M. Larsen ▼ 83' 6.9
- 6P. Mattsson 7.5
- 33M. Freundlich ▼ 83' 6.6
- 8J. Andersen ▼ 68' 6.2
- 23T. Adamsen 7.7
- 10Y. Bakiz 7.0
Dự bị 9
- 2A. Poulsen ▲ 46' 6.6
- 17C. McCowatt ▲ 68' 6.9
- 9A. Simmelhack ▲ 83' 6.5
- 41O. Boesen ▲ 83' 6.9
- 11F. Carlsen
- 30A. Andrésen
- 19J. Gammelby
- 7R. Orazov
- 36J. Nielsen
Thống kê
02⚑2
⚑610
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm13
2Trúng đích4
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
2Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
360Chuyền bóng630
293Chuyền chính xác553
81%Chính xác chuyền88%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
60Trận đấu55
113Ghi được103
85Thủng lưới85
1.88Bàn thắng mỗi trận1.87
15Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn40
58Hiệp hai50