Silkeborg IF
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Midtjylland

Silkeborg IF vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 1-4 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 1, hòa 2, FC Midtjylland thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 16
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
WWWDW FC Midtjylland
  1. 19' 0-1 S. Ingason · Paulinho
  2. 32' Alexander Lind
  3. 37' J. Lössl M. Fraisl
  4. 45' Stefán Teitur Þórðarson
  5. 45'+5 S. Þórðarson · M. Brink 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' A. Gigović A. Rømer
  8. 46' Franculino Djú O. Brynhildsen
  9. 51' 1-2 Franculino Djú · A. Gigović
  10. 62' Anders Klynge
  11. 65' 1-3 H. Dalsgaard · Franculino Djú
  12. 69' A. Poulsen L. Musonda
  13. 69' C. McCowatt S. Þórðarson
  14. 73' 1-4 Franculino Djú · H. Dalsgaard
  15. 77' R. Østrøm T. Adamsen
  16. 81' Sverrir Ingi Ingason
  17. 81' N. Dyhr Paulinho
  18. 84' J. Andersson H. Dalsgaard
  19. 86' S. Tengstedt A. Klynge
  20. 87' A. Pyndt M. Brink
  21. FT1-4

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen
  2. 5O. Sonne
  3. 40A. Busch
  4. 4J. Felix
  5. 24L. Musonda▼ 69'
  6. 6P. Mattsson
  7. 14M. Brink▼ 87'
  8. 21A. Klynge▼ 86'
  9. 8S. Þórðarson▼ 69'
  10. 23T. Adamsen▼ 77'
  11. 9A. Lind

Dự bị 9

  1. 2A. Poulsen▲ 69'
  2. 17C. McCowatt▲ 69'
  3. 3R. Østrøm▲ 77'
  4. 10S. Tengstedt▲ 86'
  5. 22A. Pyndt▲ 87'
  6. 7K. Kusk
  7. 16J. Pryts
  8. 11F. Carlsen
  9. 18A. Dahl
FC Midtjylland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Thomasberg
  1. 50M. Fraisl▼ 37'
  2. 14H. Dalsgaard▼ 84'
  3. 15S. Ingason
  4. 22M. Bech
  5. 29Paulinho▼ 81'
  6. 11D. Osorio
  7. 8K. Olsson
  8. 2A. Rømer▼ 46'
  9. 24O. Sørensen
  10. 9O. Brynhildsen▼ 46'
  11. 10Cho Gue-Sung

Dự bị 9

  1. 1J. Lössl▲ 37'
  2. 37A. Gigović▲ 46'
  3. 17Franculino Djú▲ 46'
  4. 44N. Dyhr▲ 81'
  5. 6J. Andersson▲ 84'
  6. 33M. Krüger-Johnsen
  7. 35Charles
  8. 73Juninho
  9. 3Lee Han-Beom

Thống kê

120
710
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm19
3Trúng đích12
2Chệch đích6
1Bị chặn1
0Phạt góc7
0Việt vị4
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua2
423Chuyền bóng511
82%Chính xác chuyền90%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

52Trận đấu46
81Ghi được101
79Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận2.2
12Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu