Silkeborg IF vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 4-2 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 4, hòa 1, FC Nordsjælland thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 4
- Sân vận động
- Jysk Park, Silkeborg
- Phong độ
- LLLDD Silkeborg IF
- WWWLD FC Nordsjælland
- 12' T. Adamsen11m 1-0
- 15' Y. Bakiz · T. Adamsen 2-0
- 22' Prince Amoako Junior
- 34' Nicklas Røjkjær
- 45' 2-1 J. Lahteenmaki
- HT2-1
- 46' ▲ L. Montano ▼ R. Ostrom
- 46' ▲ J. Nielsen ▼ P. Ganchas
- 50' Pelle Mattsson
- 51' Villum Berthelsen
- 64' 2-2 A. Buschphản lưới
- 67' ▲ J. Andersen ▼ R. Al Hajj
- 72' ▲ M. Freundlich ▼ P. Mattsson
- 73' ▲ J. Janssen ▼ V. Berthelsen
- 74' ▲ M. Walker ▼ P. Ankersen
- 74' ▲ H. Rasmussen ▼ P. Amoako
- 78' Caleb Yirenkyi
- 80' T. Adamsen 3-2
- 82' ▲ O. Boesen ▼ C. McCowatt
- 82' ▲ S. Acquah ▼ M. Brink
- 86' ▲ Z. Sertdemir ▼ J. Lahteenmaki
- 90' T. Adamsen · L. Montano 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1N. Larsen 8.9
- 3R. Ostrom ▼ 46' 6.5
- 40A. Busch 8.2
- 4P. Ganchas ▼ 46' 6.6
- 19J. Gammelby 6.2
- 20M. Larsen 7.7
- 6P. Mattsson ▼ 72' 7.2
- 22R. Al Hajj ▼ 67' 7.0
- 17C. McCowatt ▼ 82' 7.3
- 10Y. Bakiz ⚽ 7.9
- 23T. Adamsen ⚽3 ⇢ 10.0
Dự bị 9
- 8J. Andersen ▲ 67' 6.3
- 9A. Simmelhack
- 14S. Berger
- 15A. Bondergaard
- 18L. Montano ▲ 46' 7.2
- 30A. Andresen
- 33M. Freundlich ▲ 72' 6.6
- 36J. Nielsen ▲ 46' 6.9
- 41O. Boesen ▲ 82' 6.6
- 38W. Lykke 6.9
- 2P. Ankersen ▼ 74' 5.9
- 3T. Salquist 6.9
- 45N. Markmann 7.2
- 25J. Lahteenmaki ⚽ ▼ 86' 7.2
- 36C. Yirenkyi 5.5
- 6M. Brink ▼ 82' 7.2
- 8N. Rojkjaer 6.3
- 29V. Berthelsen ▼ 73' 6.2
- 7S. W. Egeli 6.2
- 22P. Amoako ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 4K. Hansen
- 9O. Solbakken
- 13A. Hansen
- 18J. Janssen ▲ 73' 6.3
- 21Z. Sertdemir ▲ 86' 6.5
- 28M. Walker ▲ 74' 6.3
- 34S. Acquah ▲ 82' 6.3
- 40H. Rasmussen ▲ 74' 6.5
- 47M. Heyde
Thống kê
01⚑5
⚑440
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm15
7Trúng đích6
5Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị1
2Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
5Cứu thua3
498Chuyền bóng615
434Chuyền chính xác564
87%Chính xác chuyền92%
4.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu40
62Ghi được77
90Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.93
6Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai44