Silkeborg IF vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 0-1 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 4, hòa 1, FC Nordsjælland thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Jysk Park, Silkeborg
- Phong độ
- LLDDD Silkeborg IF
- WWLDW FC Nordsjælland
- 15' Martin Frese
- HT0-0
- 46' ▲ C. Rasmussen ▼ M. Hansen
- 46' 0-1 A. Schjelderup
- 48' Zidan Sertdemir
- 54' ▲ M. Larsen ▼ C. McCowatt
- 62' ▲ M. Dorgeles ▼ Z. Sertdemir
- 72' Pelle Mattsson
- 73' ▲ C. Harder ▼ M. Ingvartsen
- 73' ▲ O. Antman ▼ A. Schjelderup
- 85' ▲ J. Gammelby ▼ A. Poulsen
- 85' ▲ K. Kusk ▼ A. Klynge
- 85' ▲ A. Bøndergaard ▼ T. Adamsen
- 88' Stefán Teitur Þórðarson
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Larsen 7.9
- 5O. Sonne 7.2
- 25P. Rödin 6.2
- 4J. Felix 7.2
- 2A. Poulsen ▼ 85' 7.6
- 6P. Mattsson 7.2
- 14M. Brink 7.7
- 21A. Klynge ▼ 85' 6.9
- 17C. McCowatt ▼ 54' 6.7
- 8S. Þórðarson 6.9
- 23T. Adamsen ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 20M. Larsen ▲ 54' 6.6
- 19J. Gammelby ▲ 85' 6.7
- 7K. Kusk ▲ 85' 7.2
- 15A. Bøndergaard ▲ 85' 6.2
- 16J. Pryts
- 41O. Boesen
- 44J. Nielsen
- 29F. Rieper
- 3R. Østrøm
- 13A. Hansen 8.0
- 23O. Villadsen 6.9
- 4K. Hansen 7.0
- 39A. Nagalo 7.3
- 5M. Frese 7.6
- 21Z. Sertdemir ▼ 62' 6.5
- 6J. Tverskov 7.3
- 27D. Svensson 7.3
- 11M. Hansen ▼ 46' 6.7
- 7M. Ingvartsen ▼ 73' 7.2
- 8A. Schjelderup ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 17C. Rasmussen ▲ 46' 7.2
- 29M. Dorgeles ▲ 62' 6.3
- 40C. Harder ▲ 73' 6.9
- 22O. Antman ▲ 73' 6.7
- 43S. Egeli
- 12R. Ascone
- 25C. Eriksson
- 24L. Høgsberg
- 19L. Hey
Thống kê
01⚑4
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm12
5Trúng đích6
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị1
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
742Chuyền bóng529
680Chuyền chính xác475
92%Chính xác chuyền90%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
52Trận đấu63
81Ghi được126
79Thủng lưới63
1.56Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai64