Silkeborg IF
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nordsjælland

Silkeborg IF vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 2-0 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 4, hòa 1, FC Nordsjælland thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 5
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
WWWLD FC Nordsjælland
  1. 22' Ibrahim Osman
  2. 37' B. Nygren I. Osman
  3. HT0-0
  4. 46' F. Carlsen C. McCowatt
  5. 51' Pelle Mattsson
  6. 58' S. Tengstedt11m 1-0
  7. 60' M. Frese Z. Sertdemir
  8. 60' M. Dorgeles J. Tverskov
  9. 67' A. Lind · O. Sonne 2-0
  10. 68' S. Þórðarson S. Tengstedt
  11. 68' L. Musonda R. Østrøm
  12. 74' T. Adamsen A. Lind
  13. 79' K. Barslund O. Villadsen
  14. 79' C. Harder M. Diomandé
  15. 90'+2 A. Pyndt M. Brink
  16. FT2-0

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen 8.2
  2. 5O. Sonne 7.0
  3. 20T. Salquist 7.3
  4. 40A. Busch 7.2
  5. 3R. Østrøm ▼ 68' 7.3
  6. 6P. Mattsson 6.9
  7. 14M. Brink ▼ 90' 7.0
  8. 21A. Klynge 7.3
  9. 10S. Tengstedt ▼ 68' 8.0
  10. 17C. McCowatt ▼ 46' 6.3
  11. 9A. Lind ▼ 74' 7.9

Dự bị 9

  1. 11F. Carlsen ▲ 46' 6.9
  2. 8S. Þórðarson ▲ 68' 6.3
  3. 24L. Musonda ▲ 68' 6.7
  4. 23T. Adamsen ▲ 74' 6.3
  5. 22A. Pyndt ▲ 90'
  6. 16J. Pryts
  7. 18A. Dahl
  8. 4J. Felix
  9. 7K. Kusk
FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thorup
  1. 13A. Hansen 6.9
  2. 23O. Villadsen ▼ 79' 6.3
  3. 19L. Hey 6.9
  4. 39A. Nagalo 7.3
  5. 27D. Svensson 7.6
  6. 21Z. Sertdemir ▼ 60' 6.9
  7. 6J. Tverskov ▼ 60' 6.9
  8. 22O. Antman 7.2
  9. 10M. Diomandé ▼ 79' 6.9
  10. 14I. Osman ▼ 37' 6.5
  11. 7M. Ingvartsen 6.7

Dự bị 9

  1. 9B. Nygren ▲ 37' 6.9
  2. 5M. Frese ▲ 60' 6.9
  3. 29M. Dorgeles ▲ 60' 6.9
  4. 42K. Barslund ▲ 79' 6.6
  5. 40C. Harder ▲ 79' 6.5
  6. 47M. Munck
  7. 15E. Marxen
  8. 25C. Eriksson
  9. 11M. Hansen

Thống kê

013
510
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm11
5Trúng đích4
1Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị5
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
496Chuyền bóng749
423Chuyền chính xác698
85%Chính xác chuyền93%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

52Trận đấu63
81Ghi được126
79Thủng lưới63
1.56Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu