Silkeborg IF
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Nordsjælland

Silkeborg IF vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 4-1 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 4, hòa 1, FC Nordsjælland thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 5
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
WWWLD FC Nordsjælland
  1. 31' 0-1 B. Nygren · C. Harder
  2. 33' O. Sonne · A. Poulsen 1-1
  3. 35' Y. Bakiz · M. Freundlich 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Z. Sertdemir J. Janssen
  6. 59' Kian Hansen
  7. 63' M. Iloski S. Egeli
  8. 63' M. Hansen M. Ingvartsen
  9. 65' R. Orazov J. Andersen
  10. 71' T. Adamsen11m 3-1
  11. 74' T. Adamsen · Y. Bakiz 4-1
  12. 77' L. Høgsberg M. Dorgeles
  13. 79' O. Boesen M. Freundlich
  14. 79' J. Gammelby A. Poulsen
  15. 88' J. Nielsen Y. Bakiz
  16. 88' L. Nene B. Nygren
  17. FT4-1

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen 7.0
  2. 5O. Sonne 7.9
  3. 3R. Østrøm 6.3
  4. 4Pedro Ganchas 7.2
  5. 2A. Poulsen ▼ 79' 7.2
  6. 20M. Larsen 6.9
  7. 14M. Brink 7.2
  8. 33M. Freundlich ▼ 79' 7.3
  9. 8J. Andersen ▼ 65' 6.3
  10. 10Y. Bakiz ▼ 88' 8.6
  11. 23T. Adamsen ⚽2 8.7

Dự bị 8

  1. 7R. Orazov ▲ 65' 6.3
  2. 41O. Boesen ▲ 79' 6.3
  3. 19J. Gammelby ▲ 79' 6.9
  4. 36J. Nielsen ▲ 88'
  5. 22A. Pyndt
  6. 24A. Priesborg
  7. 35S. Mikkelsen
  8. 16J. Pryts
FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Olsen
  1. 13A. Hansen 6.2
  2. 2P. Ankersen 6.9
  3. 4K. Hansen 6.5
  4. 19L. Hey 6.3
  5. 5D. Svensson 6.6
  6. 9B. Nygren ▼ 88' 7.3
  7. 18J. Janssen ▼ 46' 6.7
  8. 29M. Dorgeles ▼ 77' 6.9
  9. 14S. Egeli ▼ 63' 6.7
  10. 40C. Harder 7.2
  11. 7M. Ingvartsen ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 21Z. Sertdemir ▲ 46' 6.3
  2. 32M. Iloski ▲ 63' 6.5
  3. 11M. Hansen ▲ 63' 6.5
  4. 24L. Høgsberg ▲ 77' 6.6
  5. 17L. Nene ▲ 88'
  6. 12R. Ascone
  7. 38W. Lykke
  8. 15E. Marxen
  9. 45N. Markmann

Thống kê

003
310
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm11
6Trúng đích3
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị1
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
526Chuyền bóng705
462Chuyền chính xác643
88%Chính xác chuyền91%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

55Trận đấu41
103Ghi được82
85Thủng lưới62
1.87Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới9
40Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu