FC Nordsjælland vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 5-0 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 5, hòa 1, Silkeborg IF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 18
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WWWWL FC Nordsjælland
- LLLDD Silkeborg IF
- 4' Markus Walker
- 17' Robin Østrøm
- 17' Robin Østrøm
- 18' O. Solbakken11m 1-0
- 24' R. Norheim 2-0
- 27' ▲ J. Nielsen ▼ R. Al Hajj
- 31' Mark Brink
- 36' Mads Freundlich
- 41' P. Ankersen · A. Lind 3-0
- 45' O. Solbakken · A. Lind 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ V. Rutkjaer ▼ M. Walker
- 46' ▲ L. Montano ▼ T. Adamsen
- 64' ▲ L. Nene ▼ O. Solbakken
- 67' Levy Nene
- 68' ▲ J. Andersen ▼ M. Larsen
- 68' ▲ A. Busch ▼ M. Freundlich
- 69' A. Lind · P. Amoako 5-0
- 74' Peter Ankersen
- 75' ▲ M. Heyde ▼ C. Yirenkyi
- 75' ▲ H. Rasmussen ▼ A. Lind
- 84' ▲ S. Berger ▼ V. Westh
- 89' ▲ I. Seidu ▼ R. Norheim
- FT5-0
Đội hình
- 13A. Hansen
- 2P. Ankersen
- 28M. Walker▼ 46'
- 45N. Markmann
- 23R. Norheim▼ 89'
- 36C. Yirenkyi▼ 75'
- 6M. Brink
- 8N. Rojkjaer
- 9O. Solbakken▼ 64'
- 11A. Lind▼ 75'
- 22P. Amoako
Dự bị 9
- 38W. Lykke
- 27D. Sanoussi
- 30I. Seidu▲ 89'
- 17L. Nene▲ 64'
- 47M. Heyde▲ 75'
- 32V. Gustafsen
- 35V. Rutkjaer▲ 46'
- 39D. Johannesson
- 40H. Rasmussen▲ 75'
- 1N. Larsen
- 19J. Gammelby
- 3R. Ostrom
- 4P. Ganchas
- 2A. Poulsen
- 7V. Westh▼ 84'
- 33M. Freundlich▼ 68'
- 20M. Larsen▼ 68'
- 17C. McCowatt
- 22R. Al Hajj▼ 27'
- 23T. Adamsen▼ 46'
Dự bị 9
- 30A. Andresen
- 9A. Simmelhack
- 14S. Berger▲ 84'
- 15A. Bondergaard
- 18L. Montano▲ 46'
- 8J. Andersen▲ 68'
- 36J. Nielsen▲ 27'
- 40A. Busch▲ 68'
- 41O. Boesen
Thống kê
04⚑7
⚑411
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm12
10Trúng đích3
5Chệch đích5
2Bị chặn4
7Phạt góc4
11Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
801Chuyền bóng477
95%Chính xác chuyền90%
3.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu47
77Ghi được62
56Thủng lưới90
1.93Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai30