Silkeborg IF
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Nordsjælland

Silkeborg IF vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 2-1 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 4, hòa 1, FC Nordsjælland thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 20
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Trọng tài
Jacob Karlsen, Denmark
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
WWWLD FC Nordsjælland
  1. 41' 0-1 E. Marcondes · M. Diomandé
  2. HT0-1
  3. 58' Mohammed Diomande
  4. 64' T. Salquist · T. Adamsen 1-1
  5. 66' L. Vigen S. Þórðarson
  6. 66' S. Tengstedt K. Kusk
  7. 66' R. Ascone L. Coulibaly
  8. 68' Mads Bidstrup
  9. 78' W. Faghir M. Diomandé
  10. 90'+4 L. Engel · S. Tengstedt 2-1
  11. FT2-1

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen 7.2
  2. 5O. Sonne 7.2
  3. 20T. Salquist 8.0
  4. 4J. Felix 7.0
  5. 29L. Engel 7.7
  6. 8S. Þórðarson ▼ 66' 6.2
  7. 14M. Brink 7.0
  8. 21A. Klynge 7.0
  9. 7K. Kusk ▼ 66' 6.5
  10. 23T. Adamsen 6.9
  11. 27S. Jørgensen 6.9

Dự bị 9

  1. 22L. Vigen ▲ 66' 6.2
  2. 10S. Tengstedt ▲ 66' 6.9
  3. 3R. Østrøm
  4. 40A. Busch
  5. 24A. Oggesen
  6. 17M. Kaalund
  7. 6P. Mattsson
  8. 9A. Lind
  9. 16O. Hedvall
FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thorup
  1. 13A. Hansen 6.5
  2. 23O. Villadsen 6.9
  3. 4K. Hansen 7.0
  4. 5M. Frese 6.5
  5. 27D. Svensson 7.0
  6. 6J. Christensen 7.3
  7. 18M. Bidstrup 6.9
  8. 10M. Diomandé ▼ 78' 7.7
  9. 28L. Coulibaly ▼ 66' 6.5
  10. 8E. Marcondes 7.7
  11. 37E. Nuamah 6.9

Dự bị 9

  1. 36R. Ascone ▲ 66' 6.2
  2. 21W. Faghir ▲ 78' 6.3
  3. 32I. Osman
  4. 9B. Nygren
  5. 15E. Marxen
  6. 11M. Hansen
  7. 24L. Høgsberg
  8. 25C. Eriksson
  9. 30J. Jensen-Abbew

Thống kê

002
520
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm15
3Trúng đích6
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị3
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
5Cứu thua1
528Chuyền bóng617
447Chuyền chính xác558
85%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 45 - 22 +23 42
2
FC Nordsjælland
32 50 - 35 +15 55
4
Aarhus
22 26 - 20 +6 35
4
Viborg
32 44 - 35 +9 51
6
Brøndby IF
22 32 - 34 -2 30
6
Randers FC
32 40 - 47 -7 41
7
Silkeborg IF
22 34 - 35 -1 29
8
FC Midtjylland
22 32 - 29 +3 28
9
Odense
22 27 - 38 -11 28
10
AC Horsens
22 26 - 37 -11 23
11
Lyngby
22 21 - 36 -15 16
12
Aalborg
22 18 - 33 -15 15
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
74Ghi được77
66Thủng lưới50
1.54Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu