FC Nordsjælland
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Silkeborg IF

FC Nordsjælland vs Silkeborg IF

Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 3-1 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 5, hòa 1, Silkeborg IF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 20
Sân vận động
Right to Dream Park, Farum
Phong độ
WWWWL FC Nordsjælland
LLLDD Silkeborg IF
  1. 2' M. Hansen · A. Schjelderup 1-0
  2. 6' 1-1 P. Mattsson · T. Adamsen
  3. 25' M. Hansen · D. Svensson 2-1
  4. HT2-1
  5. 47' Adamo Nagalo
  6. 59' C. Rasmussen C. Harder
  7. 59' O. Antman I. Osman
  8. 75' J. Gammelby O. Sonne
  9. 75' K. Kusk T. Adamsen
  10. 75' C. McCowatt F. Carlsen
  11. 75' M. Larsen A. Klynge
  12. 77' M. Ingvartsen M. Hansen
  13. 78' M. Frese · A. Hansen 3-1
  14. 85' O. Boesen P. Mattsson
  15. 89' M. Dorgeles D. Svensson
  16. 90' S. Egeli A. Schjelderup
  17. FT3-1

Đội hình

FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thorup
  1. 13A. Hansen
  2. 23O. Villadsen
  3. 4K. Hansen
  4. 39A. Nagalo
  5. 5M. Frese
  6. 6J. Tverskov
  7. 27D. Svensson▼ 89'
  8. 14I. Osman▼ 59'
  9. 11M. Hansen▼ 77'
  10. 8A. Schjelderup▼ 90'
  11. 40C. Harder▼ 59'

Dự bị 9

  1. 17C. Rasmussen▲ 59'
  2. 22O. Antman▲ 59'
  3. 7M. Ingvartsen▲ 77'
  4. 29M. Dorgeles▲ 89'
  5. 43S. Egeli▲ 90'
  6. 15E. Marxen
  7. 21Z. Sertdemir
  8. 25C. Eriksson
  9. 19L. Hey
Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen
  2. 5O. Sonne▼ 75'
  3. 25P. Rödin
  4. 3R. Østrøm
  5. 24L. Musonda
  6. 6P. Mattsson▼ 85'
  7. 14M. Brink
  8. 21A. Klynge▼ 75'
  9. 23T. Adamsen▼ 75'
  10. 11F. Carlsen▼ 75'
  11. 9A. Lind

Dự bị 9

  1. 19J. Gammelby▲ 75'
  2. 7K. Kusk▲ 75'
  3. 17C. McCowatt▲ 75'
  4. 20M. Larsen▲ 75'
  5. 41O. Boesen▲ 85'
  6. 29F. Rieper
  7. 15A. Bøndergaard
  8. 2A. Poulsen
  9. 30A. Andrésen

Thống kê

015
100
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm4
10Trúng đích1
5Chệch đích2
2Bị chặn1
5Phạt góc1
3Việt vị1
2Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
0Cứu thua7
680Chuyền bóng604
92%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

63Trận đấu52
126Ghi được81
63Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn32
64Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu