FC Nordsjælland vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 1-0 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 5, hòa 1, Silkeborg IF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 4
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WWWWL FC Nordsjælland
- LLLDD Silkeborg IF
- 15' Noah Markmann
- 15' Callum McCowatt
- HT0-0
- 46' ▲ Stephen Acquah ▼ Noah Markmann
- 46' ▲ Ibrahim Adel ▼ Villum Berthelsen
- 46' ▲ Lucas Riisgaard ▼ Oliver Ross
- 46' ▲ Younes Bakiz ▼ William Kirk
- 62' ▲ Alexander Simmelhack ▼ Rami Al Hajj
- 64' ▲ Lamine Sadio ▼ Hjalte Boe Rasmussen
- 72' ▲ Julius Lorents ▼ Callum McCowatt
- 72' ▲ Melker Jonsson ▼ Villads Westh
- 75' ▲ Alexander Lind ▼ Prince Amoako Junior
- 80' Ibrahim Adel · Peter Ankersen 1-0
- 84' ▲ Mark Brink ▼ Nicklas Røjkjær
- 90'+4 Ibrahim Adel
- 90'+3 Robin Østrøm
- FT1-0
Đội hình
- 13Andreas Hansen
- 2Peter Ankersen
- 3Tobias Salquist
- 4Noah Markmann▼ 46'
- 23Runar Robinsonn Norheim
- 18Justin Janssen
- 8Nicklas Røjkjær▼ 84'
- 25Juho Lähteenmäki
- 40Hjalte Boe Rasmussen▼ 64'
- 29Villum Berthelsen▼ 46'
- 10Prince Amoako Junior▼ 75'
Dự bị 9
- 15Stephen Acquah▲ 46'
- 14Ibrahim Adel▲ 46'
- 37Lamine Sadio▲ 64'
- 11Alexander Lind▲ 75'
- 6Mark Brink▲ 84'
- 22Carljohan Eriksson
- 32Victor Gustafsen
- 28Markus Walker
- 17Levy Nene
- 1Aske Andrésen
- 24Alexander Priesborg
- 3Robin Østrøm
- 2Andreas Poulsen
- 19Jens Martin Gammelby
- 20Mads Larsen
- 27William Kirk▼ 46'
- 7Villads Westh▼ 72'
- 17Callum McCowatt▼ 72'
- 11Oliver Ross▼ 46'
- 22Rami Al Hajj▼ 62'
Dự bị 9
- 10Younes Bakiz▲ 46'
- 21Lucas Riisgaard▲ 46'
- 9Alexander Simmelhack▲ 62'
- 15Melker Jonsson▲ 72'
- 36Julius Lorents▲ 72'
- 16Bastian Holm
- 28Simon Stüker
- 14Sofus Berger
- 23Malthe Hansen
Thống kê
02⚑8
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm4
7Trúng đích0
10Chệch đích1
3Bị chặn3
8Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Cứu thua6
620Chuyền bóng519
87%Chính xác chuyền82%
2.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 8 | +12 | 18 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 14 | |
| 3 | 6 | 9 - 4 | +5 | 13 | |
| 4 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | 11 - 10 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 13 - 12 | +1 | 10 | |
| 7 | 7 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 9 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 10 | 7 | 5 - 12 | -7 | 5 | |
| 11 | 7 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 18 | -11 | 1 |
Có thể xuống hạng
So sánh
17Trận đấu11
34Ghi được15
17Thủng lưới16
2Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai5