FC Zbrojovka Brno
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vlašim

FC Zbrojovka Brno vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 1-0 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 6, hòa 4, Vlašim thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 28
Phong độ
WWLWW FC Zbrojovka Brno
WLWLL Vlašim
  1. HT0-0
  2. 51' S. Hofmann
  3. 54' M. Kone
  4. 60' M. Rymarenko M. Gjorgievski
  5. 60' R. Cicilia T. Vachousek
  6. 60' D. Michl H. Hruska
  7. 62' B. Kanakimana 1-0
  8. 73' J. Selnar P. Zitny
  9. 73' J. Janetzky S. Hofmann
  10. 75' J. Klima
  11. 78' J. Franek J. Hrubes
  12. 78' D. Kasparek E. Rama
  13. 84' A. Kronus B. Kanakimana
  14. 88' S. Omale L. Musil
  15. FT1-0

Đội hình

FC Zbrojovka Brno HLV: Martin Svedik
  1. 1A. Hrdina
  2. 3Kaka
  3. 8P. Cavos
  4. 14T. Vachousek ▼ 60'
  5. 19B. Kanakimana ▼ 84'
  6. 26F. Vedral
  7. 29P. Zitny ▼ 73'
  8. 31M. Gjorgievski ▼ 60'
  9. 32J. Juroska
  10. 39J. Klima
  11. 66S. Hofmann ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 10J. Selnar ▲ 73'
  2. 11M. Rymarenko ▲ 60'
  3. 16A. Kronus ▲ 84'
  4. 22P. Mares
  5. 27F. Blecha
  6. 33M. Hlozanek
  7. 68J. Janetzky ▲ 73'
  8. 74R. Cicilia ▲ 60'
Vlašim HLV: David Strihavka
  1. 29A. Rezek
  2. 2M. Kone
  3. 4V. Jindra
  4. 6D. Soukenik
  5. 9E. Rama ▼ 78'
  6. 10L. Musil ▼ 88'
  7. 12P. Kurka
  8. 13J. Hrubes ▼ 78'
  9. 21H. Hruska ▼ 60'
  10. 23B. Djordjic
  11. 26J. Kulhanek

Dự bị 11

  1. 3A. Kolman
  2. 14S. Tesar
  3. 15J. Franek ▲ 78'
  4. 19D. Kasparek ▲ 78'
  5. 20W. Ojetoye
  6. 22P. Budil
  7. 24S. Omale ▲ 88'
  8. 25D. Beranek
  9. 27D. Michl ▲ 60'
  10. 30J. Lacman
  11. 1F. Kotek

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
93Ghi được58
41Thủng lưới50
2.21Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu