FC Zbrojovka Brno
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Vlašim

FC Zbrojovka Brno vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 2-2 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 6, hòa 4, Vlašim thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 12
Sân vận động
ADAX INVEST Arena, Brno
Phong độ
WWLWW FC Zbrojovka Brno
WLWLL Vlašim
  1. 17' A. Kronus 1-0
  2. 25' L. Kubr
  3. 44' J. Hamza
  4. HT1-0
  5. 46' S. Mičuda L. Kubr
  6. 59' A. Kronus 2-0
  7. 66' D. Polášek D. Švancara
  8. 66' J. Hodek P. Kareem
  9. 66' M. Šubert L. Musil
  10. 66' D. Soukeník Bernardo Rosa
  11. 73' A. Pudil J. Záviška
  12. 75' A. Pudil
  13. 80' 2-1 M. Šubert
  14. 83' 2-2 J. Hodek
  15. 86' F. Večeřa T. Smejkal
  16. 86' P. Štepanovský R. Potočný
  17. 89' J. Texl
  18. 90'+2 C. Onije J. Jeřábek
  19. FT2-2

Đội hình

FC Zbrojovka Brno HLV: J. Hynek
  1. F. Mucha
  2. D. Granečný
  3. F. Štěpánek
  4. L. Kubr ▼ 46'
  5. J. Hamza
  6. R. Potočný ▼ 86'
  7. J. Janetzký
  8. J. Texl
  9. T. Smejkal ▼ 86'
  10. D. Švancara ▼ 66'
  11. A. Kronus

Dự bị 4

  1. S. Mičuda ▲ 46'
  2. D. Polášek ▲ 66'
  3. F. Večeřa ▲ 86'
  4. P. Štepanovský ▲ 86'
Vlašim HLV: A. Majer
  1. M. Kolář
  2. P. Breda
  3. J. Kulhánek
  4. P. Kurka
  5. P. Kareem ▼ 66'
  6. J. Záviška ▼ 73'
  7. Bernardo Rosa ▼ 66'
  8. L. Musil ▼ 66'
  9. J. Jeřábek ▼ 90'
  10. E. Biegon
  11. F. Lehký

Dự bị 5

  1. J. Hodek ▲ 66'
  2. M. Šubert ▲ 66'
  3. D. Soukeník ▲ 66'
  4. A. Pudil ▲ 73'
  5. C. Onije ▲ 90'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
90Ghi được71
66Thủng lưới71
1.96Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu