Vlašim
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Zbrojovka Brno

Vlašim vs FC Zbrojovka Brno

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 1-2 FC Zbrojovka Brno tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 0, hòa 4, FC Zbrojovka Brno thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Kollárova ulice, Vlašim
Trọng tài
V. Opočenský
Phong độ
WLWLL Vlašim
WWLWW FC Zbrojovka Brno
  1. 6' 0-1 F. Blecha
  2. 17' J. Suchan 1-1
  3. 21' J. Hlavica
  4. 41' V. Svoboda
  5. HT1-1
  6. 46' M. Icha M. Hošek
  7. 46' A. Gning T. Zlatohlávek
  8. 57' P. Breda
  9. 63' M. Ševčík D. Jambor
  10. 63' J. Řezníček J. Nečas
  11. 64' N. Zinhasovič S. John
  12. 71' A. Fousek
  13. 81' J. Přichystal J. Texl
  14. 82' Š. Krunert T. Rigo
  15. 82' O. Lehoczki J. Suchan
  16. 88' M. Vagner
  17. 89' 1-2 J. Řezníček11m
  18. 90'+2 A. Gningue
  19. 90'+3 J. Siman
  20. 90'+1 P. Zavadil A. Fousek
  21. FT1-2

Đội hình

Vlašim HLV: M. Hysky
  1. M. Vágner
  2. P. Breda
  3. D. Broukal
  4. M. Hošek ▼ 46'
  5. V. Svoboda
  6. J. Suchan ▼ 82'
  7. J. Křišťan
  8. T. Rigo ▼ 82'
  9. T. Zlatohlávek ▼ 46'
  10. M. Jurásek
  11. S. John ▼ 64'

Dự bị 5

  1. M. Icha ▲ 46'
  2. A. Gning ▲ 46'
  3. N. Zinhasovič ▲ 64'
  4. Š. Krunert ▲ 82'
  5. O. Lehoczki ▲ 82'
FC Zbrojovka Brno HLV: R. Dostálek
  1. J. Šiman
  2. D. Bariš
  3. J. Šural
  4. J. Hlavica
  5. J. Moravec
  6. A. Fousek ▼ 90'
  7. J. Texl ▼ 81'
  8. F. Blecha
  9. D. Jambor ▼ 63'
  10. J. Nečas ▼ 63'
  11. J. Hladík

Dự bị 4

  1. M. Ševčík ▲ 63'
  2. J. Řezníček ▲ 63'
  3. J. Přichystal ▲ 81'
  4. P. Zavadil ▲ 90'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu40
112Ghi được81
70Thủng lưới45
2.43Bàn thắng mỗi trận2.03
8Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu