Vlašim
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Zbrojovka Brno

Vlašim vs FC Zbrojovka Brno

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 0-1 FC Zbrojovka Brno tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 0, hòa 4, FC Zbrojovka Brno thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 14
Phong độ
WLWLL Vlašim
WWLWW FC Zbrojovka Brno
  1. HT0-0
  2. 46' O. Velich D. Granecny
  3. 53' 0-1 Kaka
  4. 59' J. Selnar P. Zitny
  5. 60' D. Kudelcik
  6. 66' J. Hrubes P. Kurka
  7. 72' E. Rama D. Michl
  8. 72' J. Franek J. Zaviska
  9. 72' P. Cavos M. Rymarenko
  10. 72' F. Vedral J. Texl
  11. 80' J. Juroska
  12. 81' F. Blecha J. Janetzky
  13. 83' O. Velich
  14. 85' D. Kasparek D. Beranek
  15. 85' S. Beran J. Dufek
  16. FT0-1

Đội hình

Vlašim HLV: David Strihavka
  1. 30D. Kudelcik
  2. 2D. Bergqvist
  3. 5J. Dufek ▼ 85'
  4. 6D. Soukenik
  5. 7J. Zaviska ▼ 72'
  6. 12P. Kurka ▼ 66'
  7. 17P. Breda
  8. 21H. Hruska
  9. 25D. Beranek ▼ 85'
  10. 26J. Kulhanek
  11. 27D. Michl ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 4V. Jindra
  2. 8L. Buchvaldek
  3. 9E. Rama ▲ 72'
  4. 11M. Ojora
  5. 13J. Hrubes ▲ 66'
  6. 14C. Onije
  7. 15J. Franek ▲ 72'
  8. 16M. Hlavac
  9. 19D. Kasparek ▲ 85'
  10. 23S. Beran ▲ 85'
  11. 29F. Kotek
FC Zbrojovka Brno HLV: Martin Svedik
  1. 1A. Hrdina
  2. 3Kaka
  3. 11M. Rymarenko ▼ 72'
  4. 13J. Texl ▼ 72'
  5. 14T. Vachousek
  6. 18D. Granecny ▼ 46'
  7. 29P. Zitny ▼ 59'
  8. 32J. Juroska
  9. 39J. Klima
  10. 66S. Hofmann
  11. 68J. Janetzky ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 8P. Cavos ▲ 72'
  2. 9O. Velich ▲ 46'
  3. 10J. Selnar ▲ 59'
  4. 16A. Kronus
  5. 25T. Brecka
  6. 19B. Kanakimana
  7. 26F. Vedral ▲ 72'
  8. 27F. Blecha ▲ 81'
  9. 30M. Slavicek
  10. 31M. Gjorgievski
  11. 74R. Cicilia

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
58Ghi được93
50Thủng lưới41
1.45Bàn thắng mỗi trận2.21
11Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu