Vlašim
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Zbrojovka Brno

Vlašim vs FC Zbrojovka Brno

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 1-2 FC Zbrojovka Brno tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 0, hòa 4, FC Zbrojovka Brno thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Kollárova ulice, Vlašim
Phong độ
WLWLL Vlašim
WWLWW FC Zbrojovka Brno
  1. 23' 0-1 D. Granečný
  2. 28' J. Kolářík 1-1
  3. 39' C. Onije
  4. 45'+1 M. Novy
  5. HT1-1
  6. 49' C. Onije
  7. 49' C. Onije
  8. 50' 1-2 T. Vachoušek
  9. 54' J. Záviška S. Isife
  10. 54' L. Musil D. Holovatskyi
  11. 54' E. Biegon A. Magdi
  12. 67' L. Kubr A. Kronus
  13. 77' L. Saal T. Vachoušek
  14. 77' J. Araujo-Wilson P. Žitný
  15. 78' J. Tesař F. Lehký
  16. 86' S. Hofmann
  17. 89' M. Abdoulkarim J. Kolářík
  18. 90'+2 W. Palacios D. Granečný
  19. FT1-2

Đội hình

Vlašim HLV: A. Majer
  1. F. Kotek
  2. P. Kurka
  3. D. Soukeník
  4. F. Matoušek
  5. D. Holovatskyi ▼ 54'
  6. S. Isife ▼ 54'
  7. C. Onije
  8. M. Žitný
  9. J. Kolářík ▼ 89'
  10. F. Lehký ▼ 78'
  11. A. Magdi ▼ 54'

Dự bị 5

  1. J. Záviška ▲ 54'
  2. L. Musil ▲ 54'
  3. E. Biegon ▲ 54'
  4. J. Tesař ▲ 78'
  5. M. Abdoulkarim ▲ 89'
FC Zbrojovka Brno HLV: M. Svědík
  1. A. Hrdina
  2. S. Hofmann
  3. T. Břečka
  4. M. Nový
  5. D. Granečný ▼ 90'
  6. D. Kutík
  7. J. Janetzký
  8. J. Texl
  9. P. Žitný ▼ 77'
  10. T. Vachoušek ▼ 77'
  11. A. Kronus ▼ 67'

Dự bị 4

  1. L. Kubr ▲ 67'
  2. L. Saal ▲ 77'
  3. J. Araujo-Wilson ▲ 77'
  4. W. Palacios ▲ 90'

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
71Ghi được90
71Thủng lưới66
1.61Bàn thắng mỗi trận1.96
9Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu