FC Zbrojovka Brno
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vlašim

FC Zbrojovka Brno vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 4-0 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 14 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 6, hòa 4, Vlašim thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Srbská, Brno
Trọng tài
K. Hanousek
Phong độ
WWLWW FC Zbrojovka Brno
WLWLL Vlašim
  1. 12' A. Čermák 1-0
  2. 16' A. Růsek 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' P. Eismann O. Vaněk
  5. 46' J. Hladík A. Fousek
  6. 61' M. Sváta M. Kadlec
  7. 61' Bernardo Frizoni L. Janda
  8. 61' A. Diamé M. Vrána
  9. 65' M. Vintr O. Pachlopník
  10. 71' A. Růsek 3-0
  11. 76' M. Sedlák A. Růsek
  12. 78' D. Bičiště J. Záviška
  13. 81' Bernardo
  14. 81' D. Krška A. Čermák
  15. 88' M. Svata
  16. 90'+2 J. Hladík 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

FC Zbrojovka Brno HLV: M. Machálek
  1. J. Floder
  2. P. Dreksa
  3. L. Endl
  4. P. Štepanovský
  5. O. Vaněk ▼ 46'
  6. A. Čermák ▼ 81'
  7. A. Fousek ▼ 46'
  8. D. Bariš
  9. J. Sedlák
  10. O. Pachlopník ▼ 65'
  11. A. Růsek ▼ 76'

Dự bị 5

  1. P. Eismann ▲ 46'
  2. J. Hladík ▲ 46'
  3. M. Vintr ▲ 65'
  4. M. Sedlák ▲ 76'
  5. D. Krška ▲ 81'
Vlašim HLV: D. Šmejkal
  1. H. Bačkovský
  2. J. Štochl
  3. M. Kadlec ▼ 61'
  4. D. Broukal
  5. F. Vedral
  6. L. Janda ▼ 61'
  7. V. Svoboda
  8. J. Záviška ▼ 78'
  9. F. Blecha
  10. P. Průcha
  11. M. Vrána ▼ 61'

Dự bị 4

  1. M. Sváta ▲ 61'
  2. Bernardo Frizoni ▲ 61'
  3. A. Diamé ▲ 61'
  4. D. Bičiště ▲ 78'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pardubice
30 55 - 19 +36 70
2
FC Zbrojovka Brno
30 75 - 29 +46 67
3
Dukla Praha
30 62 - 40 +22 59
4
FC Hradec Králové
30 54 - 29 +25 54
5
Vysočina Jihlava
30 59 - 46 +13 49
6
FK Viktoria Žižkov
30 45 - 40 +5 49
7
Ústí nad Labem
30 46 - 47 -1 41
8
Vlašim
30 32 - 43 -11 37
9
Artis
30 49 - 47 +2 36
10
Chrudim
30 44 - 61 -17 36
11
Prostějov
30 33 - 42 -9 35
12
Slavoj Vyšehrad
30 40 - 55 -15 33
13
Třinec
30 40 - 55 -15 31
14
Baník Sokolov
30 34 - 51 -17 26
15
Varnsdorf
30 37 - 65 -28 26
16
Vítkovice
30 35 - 71 -36 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
84Ghi được36
35Thủng lưới46
2.55Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu