Vlašim vs FC Zbrojovka Brno
Tỷ số chung cuộc: Vlašim 2-2 FC Zbrojovka Brno tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 0, hòa 4, FC Zbrojovka Brno thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Kollárova ulice, Vlašim
- Phong độ
- WLWLL Vlašim
- WWLWW FC Zbrojovka Brno
- 4' 0-1 P. Juritka
- 25' D. Planka 1-1
- 40' F. Dostal
- HT1-1
- 52' 1-2 D. Alijagić11m
- 55' J. Sural
- 60' ▲ M. Šubert ▼ L. Pernica
- 60' ▲ P. Kareem ▼ F. Dostál
- 65' P. Kurka 2-2
- 70' ▲ A. Kronus ▼ A. Fousek
- 70' ▲ M. Nový ▼ P. Juritka
- 78' ▲ J. Texl ▼ J. Hamza
- 78' ▲ R. Potočný ▼ D. Alijagić
- 81' ▲ T. Vachoušek ▼ Š. Beran
- 81' ▲ E. Biegon ▼ B. Pikul
- 83' ▲ F. Večeřa ▼ J. Řezníček
- FT2-2
Đội hình
- M. Kolář
- P. Breda
- J. Kulhánek
- P. Kurka
- L. Pernica ▼ 60'
- F. Dostál ▼ 60'
- B. Pikul ▼ 81'
- L. Musil
- D. Planka
- R. Nogha
- Š. Beran ▼ 81'
Dự bị 4
- M. Šubert ▲ 60'
- P. Kareem ▲ 60'
- T. Vachoušek ▲ 81'
- E. Biegon ▲ 81'
- D. Sváček
- L. Pernica ▼ 60'
- J. Šural
- D. Granečný
- L. Endl
- J. Hamza ▼ 78'
- A. Fousek ▼ 70'
- T. Smejkal
- J. Řezníček ▼ 83'
- D. Alijagić ▼ 78'
- P. Juritka ▼ 70'
Dự bị 5
- A. Kronus ▲ 70'
- M. Nový ▲ 70'
- J. Texl ▲ 78'
- R. Potočný ▲ 78'
- F. Večeřa ▲ 83'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 29 | +26 | 60 | |
| 2 | 30 | 49 - 38 | +11 | 57 | |
| 3 | 30 | 41 - 26 | +15 | 49 | |
| 4 | 30 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 49 - 48 | +1 | 42 | |
| 6 | 30 | 36 - 36 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 34 - 34 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 41 - 42 | -1 | 39 | |
| 10 | 30 | 44 - 51 | -7 | 39 | |
| 11 | 30 | 52 - 58 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 52 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 32 - 43 | -11 | 37 | |
| 14 | 30 | 51 - 50 | +1 | 36 | |
| 15 | 30 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 16 | 30 | 33 - 53 | -20 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
80Ghi được76
64Thủng lưới59
1.82Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai45