FC Zbrojovka Brno
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vlašim

FC Zbrojovka Brno vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 2-1 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 29 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 6, hòa 4, Vlašim thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 13
Sân vận động
Wedos Arena, Brno
Trọng tài
P. Orel
Phong độ
WWLWW FC Zbrojovka Brno
WLWLL Vlašim
  1. 9' 0-1 D. Alijagić
  2. 18' J. Moravec
  3. 23' J. Texl
  4. 25' J. Řezníček 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' M. Hrabina J. Texl
  7. 52' J. Sterba
  8. 60' D. Kozel L. Janda
  9. 63' J. Hladík 2-1
  10. 65' D. Broukal
  11. 72' M. Hošek V. Svoboda
  12. 72' M. Červenka T. Rigo
  13. 73' M. Cervenka
  14. 77' P. Štepanovský A. Fousek
  15. 77' J. Černín J. Přichystal
  16. 88' L. Rogozan M. Ševčík
  17. 88' P. Zavadil J. Řezníček
  18. FT2-1

Đội hình

FC Zbrojovka Brno HLV: R. Dostálek
  1. J. Floder
  2. J. Moravec
  3. J. Štěrba
  4. L. Endl
  5. A. Fousek ▼ 77'
  6. D. Bariš
  7. J. Texl ▼ 46'
  8. M. Ševčík ▼ 88'
  9. J. Řezníček ▼ 88'
  10. J. Přichystal ▼ 77'
  11. J. Hladík

Dự bị 5

  1. M. Hrabina ▲ 46'
  2. P. Štepanovský ▲ 77'
  3. J. Černín ▲ 77'
  4. L. Rogozan ▲ 88'
  5. P. Zavadil ▲ 88'
Vlašim HLV: M. Hysky
  1. J. Řehák
  2. P. Breda
  3. D. Broukal
  4. F. Prebsl
  5. L. Janda ▼ 60'
  6. V. Svoboda ▼ 72'
  7. F. Blecha
  8. J. Křišťan
  9. T. Rigo ▼ 72'
  10. D. Višinský
  11. D. Alijagić

Dự bị 3

  1. D. Kozel ▲ 60'
  2. M. Hošek ▲ 72'
  3. M. Červenka ▲ 72'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu46
81Ghi được112
45Thủng lưới70
2.03Bàn thắng mỗi trận2.43
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu