FC Zbrojovka Brno
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vlašim

FC Zbrojovka Brno vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 1-1 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 24 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 6, hòa 4, Vlašim thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 1
Sân vận động
ADAX INVEST Arena, Brno
Phong độ
WWLWW FC Zbrojovka Brno
WLWLL Vlašim
  1. 28' J. Kulhanek
  2. HT0-0
  3. 46' R. Potočný A. Fousek
  4. 57' D. Granečný A. Kronus
  5. 60' 0-1 E. Singhateh
  6. 61' F. Šimeček Š. Beran
  7. 72' J. Hladík T. Smejkal
  8. 72' P. Gaszczyk J. Divíšek
  9. 75' P. Breda P. Heppner
  10. 79' J. Řezníček 1-1
  11. 83' F. Dostal O. Kričfaluši
  12. 83' E. Biegon M. Šubert
  13. 83' D. Šmiga S. John
  14. 90'+1 R. Potocny
  15. FT1-1

Đội hình

FC Zbrojovka Brno HLV: L. Klusáček
  1. M. Berkovec
  2. J. Divíšek ▼ 72'
  3. M. Toml
  4. M. Nový
  5. L. Endl
  6. A. Fousek ▼ 46'
  7. J. Texl
  8. T. Smejkal ▼ 72'
  9. D. Jambor
  10. J. Řezníček
  11. A. Kronus ▼ 57'

Dự bị 4

  1. R. Potočný ▲ 46'
  2. D. Granečný ▲ 57'
  3. J. Hladík ▲ 72'
  4. P. Gaszczyk ▲ 72'
Vlašim HLV: M. Hyský
  1. M. Vágner
  2. J. Kulhánek
  3. P. Heppner ▼ 75'
  4. A. Labík
  5. O. Kričfaluši ▼ 83'
  6. C. Onije
  7. S. John ▼ 83'
  8. L. Musil
  9. Š. Beran ▼ 61'
  10. M. Šubert ▼ 83'
  11. E. Singhateh

Dự bị 5

  1. F. Šimeček ▲ 61'
  2. P. Breda ▲ 75'
  3. F. Dostal ▲ 83'
  4. E. Biegon ▲ 83'
  5. D. Šmiga ▲ 83'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
76Ghi được80
59Thủng lưới64
1.69Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu