Bohemians 1905 vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 2-0 Slovácko tại Czech Liga, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 5, hòa 3, Slovácko thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 8
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- WDDLW Slovácko
- 12' Jocelin Behiratche
- 19' Ladislav Almási · Vojtech Smrz 1-0
- 19' Ladislav Almási
- 43' Aleš Čermák
- 45' ▲ Gibril Sosseh ▼ Pavel Juroska
- 45' ▲ J. Fiala ▼ Filip Horsky
- HT1-0
- 64' ▲ Šimon Černý ▼ Vojtech Smrz
- 68' ▲ Patrik Blahut ▼ Martin Svidersky
- 71' ▲ David Heidenreich ▼ Dominik Javorcek
- 71' ▲ Ladislav Krobot ▼ Jan Matoušek
- 74' ▲ Lukas Vorlicky ▼ Tihomir Kostadinov
- 76' David Lischka
- 80' ▲ Václav Pilař ▼ Ladislav Almási
- 81' ▲ S. Obinaiia ▼ Aleš Čermák
- 85' ▲ Adam Alabi ▼ Marek Havlík
- 85' S. Obinaiia
- 90' Šimon Černý · Roman Kvet 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 23T. Frühwald 6.7
- 24M. Havel 6.9
- 27D. Lischka 6.8
- 3Matej Kadlec 6.9
- 32P. Mirvald 6.5
- 47A. Čermák ▼ 81' 6.6
- 42V. Smrž ⇢ ▼ 64' 7.6
- 37D. Javorček ▼ 71' 6.8
- 10J. Matoušek ▼ 71' 6.5
- 16R. Květ ⇢ 7.7
- 99L. Almási ⚽ ▼ 80' 8.1
Dự bị 11
- 15M. Banda
- 70Simon Cerny ⚽ ▲ 64' 7.4
- 8D. Heidenreich ▲ 71' 6.6
- 25P. Kareem
- 19J. Kovařík
- 9L. Krobot ▲ 71' 7.0
- 62S. Obinaya 6.3
- 11V. Pilař ▲ 80' 6.2
- 71J. Šiman
- 18D. Vala
- 22J. Vondra
- 29M. Heča 7.3
- 21Š. Slončík 6.7
- 22J. Behiratche 5.1
- 4A. Stojchevski 6.4
- 2Gigli Ndefe 6.0
- 26T. Kostadinov ▼ 74' 6.5
- 10M. Trávník 6.8
- 6M. Šviderský ▼ 68' 6.1
- 20M. Havlík ▼ 85' 5.4
- 77P. Juroška ▼ 45' 5.8
- 11F. Horský ▼ 45' 6.5
Dự bị 11
- 72L. Vorlický ▲ 74' 6.3
- 16G. Sosseh ▲ 45' 6.7
- 30D. Puškáč
- 9A. Marinelli
- 19Tomáš Král
- 34P. Halouska
- 18J. Fiala ▲ 45' 6.3
- 27A. Dolžnikov
- 15P. Blahút ▲ 68' 6.0
- 28L. Prior
- 14A. Alabi ▲ 85' 6.1
Thống kê
02⚑6
⚑301
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm4
7Trúng đích0
6Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
473Chuyền bóng415
412Chuyền chính xác354
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 23 - 5 | +18 | 20 | |
| 2 | 8 | 13 - 4 | +9 | 19 | |
| 3 | 8 | 16 - 10 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 12 - 10 | +2 | 16 | |
| 5 | 7 | 15 - 9 | +6 | 14 | |
| 6 | 8 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 7 | 8 | 15 - 15 | 0 | 13 | |
| 8 | 8 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 9 | 8 | 15 - 12 | +3 | 12 | |
| 10 | 8 | 16 - 15 | +1 | 10 | |
| 11 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 12 | 8 | 5 - 15 | -10 | 9 | |
| 13 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 14 | 8 | 7 - 18 | -11 | 4 | |
| 15 | 8 | 5 - 14 | -9 | 3 | |
| 16 | 8 | 7 - 18 | -11 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu13
13Ghi được17
17Thủng lưới22
1.18Bàn thắng mỗi trận1.31
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai12