Bohemians 1905 vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 1-0 Slovácko tại Czech Liga, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 5, hòa 3, Slovácko thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 8
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- WDDLW Slovácko
- 2' V. Zeman · A. Cermak 1-0
- 33' Jan Vondra
- HT1-0
- 46' ▲ A. Marinelli ▼ M. Koscelnik
- 64' ▲ M. Krmencik ▼ M. Havlik
- 64' ▲ P. Reinberk ▼ D. Barat
- 64' ▲ Z. Medved ▼ M. Kvasina
- 75' ▲ R. Hruby ▼ M. Ristovski
- 75' ▲ D. Plestil ▼ V. Zeman
- 81' ▲ P. Juroska ▼ G. Ndefe
- 90' Adam Kadlec
- 90'+2 ▲ J. Kovarik ▼ V. Drchal
- FT1-0
Đội hình
- 12M. Reichl 9.0
- 27A. Kadlec 7.3
- 28L. Hulka 7.3
- 22J. Vondra 7.5
- 99V. Sinyavskiy 8.0
- 6B. Sakala 6.9
- 47A. Cermak ⇢ 9.0
- 20V. Drchal ▼ 90' 6.5
- 77M. Ristovski ▼ 75' 7.5
- 13V. Zeman ⚽ ▼ 75' 7.2
- 9Yusuf 7.7
Dự bị 11
- 3M. Kadlec
- 7M. Hybs
- 8R. Hruby ▲ 75' 7.0
- 19J. Kovarik ▲ 90'
- 24D. Plestil ▲ 75' 6.7
- 25P. Kareem
- 35O. Kukucka
- 66O. Mikuda
- 70S. Cerny
- 23T. Fruhwald
- 71J. Siman
- 29M. Heca 7.6
- 7M. Koscelnik ▼ 46' 6.7
- 5F. Vasko 7.2
- 28V. Danicek 7.2
- 2G. Ndefe ▼ 81' 6.6
- 10M. Travnik 6.3
- 6M. Svidersky 6.9
- 15P. Blahut 7.2
- 20M. Havlik ▼ 64' 7.2
- 14D. Barat ▼ 64' 6.3
- 27M. Kvasina ▼ 64' 6.3
Dự bị 10
- 30T. Frystak
- 31J. Borek
- 9A. Marinelli ▲ 46' 6.5
- 11M. Petrzela
- 18J. Mulder
- 21M. Krmencik ▲ 64' 6.5
- 23P. Reinberk ▲ 64' 6.9
- 24P. Juroska ▲ 81' 6.7
- 25J. Hamza
- 55Z. Medved ▲ 64' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑400
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm17
5Trúng đích4
6Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc4
3Việt vị2
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
339Chuyền bóng388
253Chuyền chính xác307
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu45
59Ghi được54
48Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai27