Slovácko
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bohemians 1905

Slovácko vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 0-0 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 2, hòa 3, Bohemians 1905 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 3
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Phong độ
WDDLW Slovácko
DWDLW Bohemians 1905
  1. 11' Rigino Cicilia
  2. 26' Jan Matoušek
  3. HT0-0
  4. 46' M. Kozák R. Cicilia
  5. 53' Adam Jánoš
  6. 61' V. Drchal Abdulla Yusuf Helal
  7. 61' A. Kadlec J. Shejbal
  8. 64' Merchas Doski
  9. 68' Dyjan M. Petržela
  10. 68' P. Blahút F. Vaško
  11. 70' V. Novák A. Jánoš
  12. 71' M. Ristovski J. Matoušek
  13. 78' Petr Reinberk
  14. 78' L. Novotný M. Kohút
  15. 79' F. Souček P. Reinberk
  16. 80' Milan Ristovski
  17. 83' Jan Kovařík
  18. 88' Patrik Blahút
  19. 89' Matěj Hybš
  20. 89' J. Jindřišek R. Hrubý
  21. FT0-0

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. West
  1. 29M. Heča 7.2
  2. 23P. Reinberk ▼ 79' 6.6
  3. 5F. Vaško ▼ 68' 7.2
  4. 6S. Hofmann 7.3
  5. 14Merchas Doski 6.9
  6. 10M. Trávník 7.3
  7. 13M. Kohút ▼ 78' 7.7
  8. 2Gigli Ndefe 6.9
  9. 20M. Havlík 7.3
  10. 11M. Petržela ▼ 68' 7.0
  11. 22R. Cicilia ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 17M. Kozák ▲ 46' 6.5
  2. 7Dyjan ▲ 68' 6.6
  3. 15P. Blahút ▲ 68' 6.0
  4. 16L. Novotný ▲ 78' 6.5
  5. 26F. Souček ▲ 79' 6.3
  6. 99V. Sinyavskiy
  7. 30T. Fryšták
  8. 19J. Křišťan
  9. 18Kim Seung-Bin
Bohemians 1905 Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Veselý
  1. 12M. Reichl 7.3
  2. 2J. Shejbal ▼ 61' 6.9
  3. 28L. Hůlka 7.6
  4. 22J. Vondra 7.6
  5. 7M. Hybš 7.3
  6. 19J. Kovařík 7.2
  7. 8A. Jánoš ▼ 70' 6.6
  8. 47A. Čermák 6.3
  9. 88R. Hrubý ▼ 89' 6.3
  10. 9Abdulla Yusuf Helal ▼ 61' 7.0
  11. 10J. Matoušek ▼ 71' 6.7

Dự bị 10

  1. 20V. Drchal ▲ 61' 6.7
  2. 27A. Kadlec ▲ 61' 6.9
  3. 11V. Novák ▲ 70' 6.6
  4. 77M. Ristovski ▲ 71' 6.7
  5. 4J. Jindřišek ▲ 89'
  6. 31O. Petrák
  7. 34A. Křapka
  8. 71J. Šiman
  9. 13V. Zeman
  10. 3M. Kadlec

Thống kê

046
450
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm5
3Trúng đích0
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
0Cứu thua3
370Chuyền bóng286
285Chuyền chính xác191
77%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu44
50Ghi được67
73Thủng lưới59
1.06Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu