Bohemians 1905 vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 3-3 Slovácko tại Czech Liga, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 5, hòa 3, Slovácko thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Ďolíček, Praha
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- WDDLW Slovácko
- 29' Gigli Ndefe
- 31' V. Zeman · V. Drchal 1-0
- 38' 1-1 P. Blahút · M. Krmenčík
- 42' V. Drchal · J. Kovařík 2-1
- HT2-1
- 50' ▲ V. Smrž ▼ L. Hůlka
- 58' V. Zeman 3-1
- 59' ▲ M. Trávník ▼ M. Havlík
- 64' ▲ M. Ristovski ▼ Abdulla Yusuf Helal
- 64' ▲ J. Matoušek ▼ V. Zeman
- 65' ▲ A. Křapka ▼ A. Čermák
- 71' Robert Hrubý
- 71' ▲ F. Souček ▼ M. Kohút
- 71' ▲ J. Křišťan ▼ P. Blahút
- 77' ▲ M. Dostál ▼ D. Vala
- 80' Michal Trávník
- 80' ▲ Dyjan ▼ F. Vaško
- 80' ▲ M. Kvasina ▼ P. Juroška
- 87' Michal Trávník
- 88' Michael Krmenčík11mhỏng 11m
- 89' 3-2 M. Kvasina · Gigli Ndefe
- 90'+3 ▲ J. Shejbal ▼ J. Kovařík
- 90' ▲ T. Břečka ▼ Kim Seung-Bin
- 90'+5 3-3 M. Kvasina · S. Hofmann
- FT3-3
Đội hình
- 23T. Frühwald 7.0
- 18D. Vala ▼ 77' 6.5
- 27A. Kadlec 6.3
- 22J. Vondra 6.9
- 19J. Kovařík ⇢2 ▼ 90' 8.5
- 47A. Čermák ▼ 65' 7.2
- 28L. Hůlka ▼ 50' 7.2
- 20V. Drchal ⚽ ⇢ 8.2
- 88R. Hrubý 6.3
- 13V. Zeman ⚽2 ▼ 64' 8.2
- 9Abdulla Yusuf Helal ▼ 64' 6.9
Dự bị 11
- 42V. Smrž ▲ 50' 6.3
- 77M. Ristovski ▲ 64' 6.3
- 10J. Matoušek ▲ 64' 6.3
- 34A. Křapka ▲ 65' 6.5
- 16M. Dostál ▲ 77' 6.2
- 2J. Shejbal ▲ 90'
- 24D. Pleštil
- 3M. Kadlec
- 8A. Jánoš
- 12M. Reichl
- 4J. Jindřišek
- 29M. Heča 6.3
- 6S. Hofmann ⇢ 6.6
- 2Gigli Ndefe ⇢ 7.2
- 5F. Vaško ▼ 80' 6.5
- 35O. Kukučka 6.7
- 24P. Juroška ▼ 80' 6.3
- 20M. Havlík ▼ 59' 6.3
- 15P. Blahút ⚽ ▼ 71' 7.6
- 13M. Kohút ▼ 71' 6.6
- 18Kim Seung-Bin ▼ 90' 6.9
- 21M. Krmenčík ⇢ 6.9
Dự bị 8
- 10M. Trávník ▲ 59' 6.2
- 26F. Souček ▲ 71' 6.7
- 19J. Křišťan ▲ 71' 6.7
- 7Dyjan ▲ 80' 6.7
- 27M. Kvasina ⚽2 ▲ 80' 9.2
- 4T. Břečka ▲ 90' 6.6
- 30T. Fryšták
- 11M. Petržela
Thống kê
01⚑8
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm18
5Trúng đích7
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
8Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
406Chuyền bóng395
302Chuyền chính xác293
74%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu47
67Ghi được50
59Thủng lưới73
1.52Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai28