Slovácko
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bohemians 1905

Slovácko vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-2 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 2, hòa 3, Bohemians 1905 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 22
Phong độ
WDDLW Slovácko
DWDLW Bohemians 1905
  1. 22' Andrej Stojchevski
  2. 29' 0-1 L. Hulka · A. Cermak
  3. 43' 0-2 D. Lischka
  4. HT0-2
  5. 46' J. Suchan P. Blahut
  6. 46' P. Reinberk M. Rundic
  7. 46' T. Kostadinov M. Krmencik
  8. 46' R. Horak M. Havlik
  9. 59' V. Drchal J. Matousek
  10. 59' O. Kukucka M. Kadlec
  11. 72' D. Barat A. Ouanda
  12. 73' D. Tetour 1-2
  13. 75' R. Hruby V. Smrz
  14. 75' Yusuf M. Ristovski
  15. 90'+3 D. Vala A. Cermak
  16. FT1-2

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Roman Skuhravy
  1. 29M. Heca 7.6
  2. 4A. Stojcevski
  3. 3M. Rundic ▼ 46' 6.2
  4. 18J. Mulder 6.7
  5. 2G. Ndefe 7.3
  6. 20M. Havlik ▼ 46' 7.0
  7. 8D. Tetour 8.0
  8. 15P. Blahut ▼ 46' 6.2
  9. 27A. Ouanda ▼ 72' 6.2
  10. 21M. Krmencik ▼ 46' 6.3
  11. 24P. Juroska 7.2

Dự bị 11

  1. 30T. Frystak
  2. 33A. Urban
  3. 5F. Vasko
  4. 6M. Svidersky
  5. 9A. Marinelli
  6. 11M. Petrzela
  7. 14D. Barat ▲ 72' 6.6
  8. 17J. Suchan ▲ 46' 7.5
  9. 23P. Reinberk ▲ 46' 6.5
  10. 26T. Kostadinov ▲ 46' 6.6
  11. 72R. Horak ▲ 46' 7.0
Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jaroslav Vesely
  1. 23T. Fruhwald 6.9
  2. 28L. Hulka 7.3
  3. 27D. Lischka 7.5
  4. 3M. Kadlec ▼ 59' 6.9
  5. 25P. Kareem
  6. 6B. Sakala 6.9
  7. 42V. Smrz ▼ 75' 6.3
  8. 24M. Havel 6.2
  9. 47A. Cermak ▼ 90' 6.9
  10. 77M. Ristovski ▼ 75' 6.7
  11. 10J. Matousek ▼ 59' 6.3

Dự bị 11

  1. 8R. Hruby ▲ 75' 6.3
  2. 9Yusuf ▲ 75' 6.6
  3. 13V. Zeman
  4. 17J. Tichy
  5. 18D. Vala ▲ 90'
  6. 19J. Kovarik
  7. 20V. Drchal ▲ 59' 6.7
  8. 32P. Mirvald
  9. 35O. Kukucka ▲ 59' 6.7
  10. 66O. Mikuda
  11. 12M. Reichl

Thống kê

017
600
72%Kiểm soát bóng28%
12Dứt điểm15
4Trúng đích6
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
7Phạt góc6
3Việt vị4
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
-0.43Bàn thắng ngăn chặn-0.43
616Chuyền bóng234
523Chuyền chính xác146
85%Chính xác chuyền62%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
54Ghi được59
57Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu