Bohemians 1905
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slovácko

Bohemians 1905 vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 0-1 Slovácko tại Czech Liga, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 5, hòa 3, Slovácko thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
WDDLW Slovácko
  1. 45'+1 V. Sinyavskiy P. Reinberk
  2. 45'+3 0-1 S. Hofmann
  3. HT0-1
  4. 46' R. Cicilia F. Vecheta
  5. 57' M. Kozák M. Beran
  6. 57' J. Kovařík J. Jindřišek
  7. 57' T. Necid D. Puškáč
  8. 62' P. Juroška M. Petržela
  9. 62' D. Holzer Kim Seung-Bin
  10. 66' J. Srubek S. Hofmann
  11. 73' E. Prekop J. Matoušek
  12. 86' Rigino Cicilia
  13. 88' L. Mužík A. Křapka
  14. 90'+4 Jan Kovařík
  15. 90'+7 Michal Kadlec
  16. 90'+1 Daniel Holzer
  17. FT0-1

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Veselý
  1. 12M. Reichl
  2. 28L. Hůlka
  3. 34A. Křapka ▼ 88'
  4. 7M. Hybš
  5. 23D. Köstl
  6. 4J. Jindřišek ▼ 57'
  7. 88R. Hrubý
  8. 16M. Dostál
  9. 6M. Beran ▼ 57'
  10. 24D. Puškáč ▼ 57'
  11. 10J. Matoušek ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 20M. Kozák ▲ 57'
  2. 19J. Kovařík ▲ 57'
  3. 37T. Necid ▲ 57'
  4. 33E. Prekop ▲ 73'
  5. 9L. Mužík ▲ 88'
  6. 14A. Kadlec
  7. 18D. Vala
  8. 1R. Valeš
  9. 21L. Soukup
Slovácko Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Svědík
  1. 29M. Heča
  2. 23P. Reinberk ▼ 45'
  3. 28V. Daníček
  4. 3M. Kadlec
  5. 19J. Kalabiška
  6. 6S. Hofmann ▼ 66'
  7. 20M. Havlík
  8. 18Kim Seung-Bin ▼ 62'
  9. 21M. Valenta
  10. 11M. Petržela ▼ 62'
  11. 9F. Vecheta ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 99V. Sinyavskiy ▲ 45'
  2. 22R. Cicilia ▲ 46'
  3. 24P. Juroška ▲ 62'
  4. 7D. Holzer ▲ 62'
  5. 4J. Srubek ▲ 66'
  6. 14Merchas Doski
  7. 10M. Trávník
  8. 17O. Mihálik
  9. 30T. Fryšták

Thống kê

016
221
9Dứt điểm11
5Trúng đích7
3Chệch đích3
1Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi2
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
66Ghi được79
75Thủng lưới70
1.32Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu