Bohemians 1905
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovácko

Bohemians 1905 vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 1-0 Slovácko tại Czech Liga, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 5, hòa 3, Slovácko thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Trọng tài
P. Orel
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
WDDLW Slovácko
  1. HT0-0
  2. 49' D. Köstl · J. Kovařík 1-0
  3. 58' V. Sinyavskiy Merchas Doski
  4. 59' F. Vecheta O. Mihálik
  5. 63' J. Matoušek V. Drchal
  6. 73' P. Brandner M. Petržela
  7. 74' O. Šašinka Kim Seung-Bin
  8. 75' T. Necid E. Prekop
  9. 75' A. Jánoš M. Hála
  10. 87' M. Trávník P. Reinberk
  11. 90' M. Dostál J. Kovařík
  12. FT1-0

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Veselý
  1. 36M. Jedlička
  2. 23D. Köstl
  3. 28L. Hůlka
  4. 34A. Křapka
  5. 17M. Hála ▼ 75'
  6. 22J. Vondra
  7. 4J. Jindřišek
  8. 12J. Kovařík ▼ 90'
  9. 6M. Beran
  10. 33E. Prekop ▼ 75'
  11. 20V. Drchal ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 10J. Matoušek ▲ 63'
  2. 37T. Necid ▲ 75'
  3. 8A. Jánoš ▲ 75'
  4. 16M. Dostál ▲ 90'
  5. 9L. Mužík
  6. 1R. Valeš
  7. 11V. Novák
Slovácko Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 3M. Kadlec
  3. 5T. Břečka
  4. 19J. Kalabiška
  5. 23P. Reinberk ▼ 87'
  6. 28V. Daníček
  7. 18Kim Seung-Bin ▼ 74'
  8. 20M. Havlík
  9. 14Merchas Doski ▼ 58'
  10. 11M. Petržela ▼ 73'
  11. 17O. Mihálik ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 99V. Sinyavskiy ▲ 58'
  2. 9F. Vecheta ▲ 59'
  3. 15P. Brandner ▲ 73'
  4. 21O. Šašinka ▲ 74'
  5. 10M. Trávník ▲ 87'
  6. 31J. Borek
  7. 24P. Juroška
  8. 4P. Šimko
  9. 26M. Kudela

Thống kê

002
300
6Dứt điểm5
2Trúng đích1
4Chệch đích2
2Phạt góc3
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu56
84Ghi được76
71Thủng lưới67
1.79Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu