Bohemians 1905 vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 0-0 Slovácko tại Czech Liga, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 5, hòa 3, Slovácko thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Ďolíček, Praha
- Trọng tài
- M. Zelinka
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- WDDLW Slovácko
- HT0-0
- 46' ▲ R. Valeš ▼ M. Jedlička
- 57' ▲ V. Drchal ▼ D. Puškáč
- 60' Vlastimil Danicek
- 67' ▲ M. Beran ▼ A. Jánoš
- 67' ▲ M. Hála ▼ J. Matoušek
- 74' Josef Jindrisek
- 81' ▲ P. Juroška ▼ O. Mihálik
- 87' Michal Trávník
- 89' Daniel Kostl
- 90'+1 ▲ P. Brandner ▼ M. Petržela
- 90'+1 ▲ D. Holzer ▼ J. Kalabiška
- FT0-0
Đội hình
- 36M. Jedlička ▼ 46'
- 22J. Vondra
- 34A. Křapka
- 28L. Hůlka
- 23D. Köstl
- 8A. Jánoš ▼ 67'
- 4J. Jindřišek
- 12J. Kovařík
- 24D. Puškáč ▼ 57'
- 10J. Matoušek ▼ 67'
- 33E. Prekop
Dự bị 11
- 1R. Valeš ▲ 46'
- 20V. Drchal ▲ 57'
- 6M. Beran ▲ 67'
- 17M. Hála ▲ 67'
- 32M. Nový
- 14A. Kadlec
- 16M. Dostál
- 11V. Novák
- 37T. Necid
- 30J. Morávek
- 9L. Mužík
- 1F. Nguyen
- 99V. Sinyavskiy
- 3M. Kadlec
- 6S. Hofmann
- 19J. Kalabiška ▼ 90'
- 20M. Havlík
- 28V. Daníček
- 11M. Petržela ▼ 90'
- 10M. Trávník
- 17O. Mihálik ▼ 81'
- 9F. Vecheta
Dự bị 8
- 24P. Juroška ▲ 81'
- 15P. Brandner ▲ 90'
- 7D. Holzer ▲ 90'
- 23P. Reinberk
- 30T. Fryšták
- 21O. Šašinka
- 18Kim Seung-Bin
- 4P. Šimko
Thống kê
02⚑4
⚑720
9Dứt điểm15
1Trúng đích5
3Chệch đích5
5Bị chặn5
4Phạt góc7
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu56
84Ghi được76
71Thủng lưới67
1.79Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai49