Bohemians 1905
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Jablonec

Bohemians 1905 vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 1-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 5, hòa 2, FK Jablonec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 4
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
LDLWL FK Jablonec
  1. 28' Martin Cedidla
  2. 29' Dominik Javorček
  3. 45' 0-1 M. Cedidla · J. Chramosta
  4. HT0-1
  5. 46' D. Holly J. Suchan
  6. 58' L. Jawo A. Rusek
  7. 58' S. Alioum J. Chramosta
  8. 64' V. Pilar V. Smrz
  9. 65' P. Mirvald D. Javorcek
  10. 66' David Lischka
  11. 70' A. Cermak11m 1-1
  12. 77' V. Zeman J. Matousek
  13. 84' Peter Kareem
  14. 84' David Lischka
  15. 87' S. Cerny A. Cermak
  16. 87' L. Krobot L. Almasi
  17. 90'+5 Petr Mirvald
  18. 90' D. Soucek
  19. 90' R. Horak N. Okeke
  20. FT1-1

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jaroslav Vesely
  1. 23T. Fruhwald 6.6
  2. 25P. Kareem 6.9
  3. 27D. Lischka 7.5
  4. 3M. Kadlec 6.9
  5. 24M. Havel 7.6
  6. 47A. Cermak ▼ 87' 7.3
  7. 42V. Smrz ▼ 64' 6.7
  8. 37D. Javorcek ▼ 65' 6.3
  9. 16R. Kvet 6.9
  10. 99L. Almasi ▼ 87' 6.3
  11. 10J. Matousek ▼ 77' 6.2

Dự bị 11

  1. 12M. Reichl
  2. 22J. Vondra
  3. 8D. Heidenreich
  4. 18D. Vala
  5. 32P. Mirvald ▲ 65' 6.2
  6. 15M. Banda
  7. 19J. Kovarik
  8. 11V. Pilar ▲ 64' 6.9
  9. 13V. Zeman ▲ 77' 6.3
  10. 70S. Cerny ▲ 87' 7.2
  11. 9L. Krobot ▲ 87' 7.0
FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Lubos Kozel
  1. 99K. Mihelak 7.2
  2. 18M. Cedidla 6.9
  3. 15D. Pavlovic 6.3
  4. 57F. Novak 6.9
  5. 7V. Chanturishvili 6.9
  6. 13R. Sedlacek 6.7
  7. 6N. Okeke ▼ 90' 6.5
  8. 20J. Slama 6.5
  9. 10J. Suchan ▼ 46' 7.0
  10. 19J. Chramosta ▼ 58' 7.3
  11. 9A. Rusek ▼ 58' 7.0

Dự bị 11

  1. 1J. Hanus
  2. 23E. Sobol
  3. 14D. Soucek ▲ 90' 6.6
  4. 8F. Zorvan
  5. 24D. Holly ▲ 46' 6.2
  6. 16H. Ahl
  7. 22R. Horak ▲ 90' 6.6
  8. 44L. Jawo ▲ 58' 6.2
  9. 17S. Alioum ▲ 58' 6.9
  10. 36G. Kuol
  11. 27F. Vecheta

Thống kê

043
310
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm15
3Trúng đích2
9Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
3Phạt góc3
0Việt vị4
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
407Chuyền bóng345
314Chuyền chính xác239
77%Chính xác chuyền69%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
8 23 - 5 +18 20
2
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
3
Sigma Olomouc
8 16 - 10 +6 16
4
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
5
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
6
FC Hradec Králové
8 8 - 7 +1 14
7
Teplice
8 15 - 15 0 13
8
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
9
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
10
Plzen
8 16 - 15 +1 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
8 5 - 15 -10 9
13
Pardubice
8 7 - 13 -6 5
14
Artis
8 7 - 18 -11 4
15
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
16
Zlin
8 7 - 18 -11 0
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu18
13Ghi được22
17Thủng lưới16
1.18Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu