Bohemians 1905 vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 4-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 5, hòa 2, FK Jablonec thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Ďolíček, Praha
- Trọng tài
- T. Batík
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- LDLWL FK Jablonec
- 9' J. Matoušek · D. Puškáč 1-0
- 14' ▲ D. Štěpánek ▼ V. Sejk
- 19' Joshua Akpudje
- 20' J. Jindřišek11m 2-0
- 32' Jan Vondra
- HT2-0
- 46' ▲ V. Patrák ▼ J. Akpudje
- 52' David Puskac
- 54' V. Drchal 3-0
- 65' ▲ M. Černák ▼ V. Jovović
- 69' ▲ M. Hála ▼ J. Matoušek
- 69' ▲ J. Morávek ▼ A. Jánoš
- 74' ▲ D. Ikaunieks ▼ J. Chramosta
- 79' 3-1 P. Šulc · D. Ikaunieks
- 82' ▲ E. Prekop ▼ D. Puškáč
- 82' ▲ M. Nový ▼ J. Kovařík
- 84' Jakub Martinec
- 90'+1 ▲ L. Mužík ▼ V. Drchal
- 90' E. Prekop 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 36M. Jedlička
- 23D. Köstl
- 28L. Hůlka
- 34A. Křapka
- 12J. Kovařík ▼ 82'
- 8A. Jánoš ▼ 69'
- 4J. Jindřišek
- 22J. Vondra
- 10J. Matoušek ▼ 69'
- 24D. Puškáč ▼ 82'
- 20V. Drchal ▼ 90'
Dự bị 11
- 17M. Hála ▲ 69'
- 30J. Morávek ▲ 69'
- 33E. Prekop ▲ 82'
- 32M. Nový ▲ 82'
- 9L. Mužík ▲ 90'
- 6M. Beran
- 16M. Dostál
- 1R. Valeš
- 11V. Novák
- 37T. Necid
- 14A. Kadlec
- 1J. Hanuš
- 22J. Martinec
- 44J. Akpudje ▼ 46'
- 32J. Král
- 14D. Souček
- 3T. Hübschman
- 31P. Šulc
- 21M. Polidar
- 19J. Chramosta ▼ 74'
- 99V. Sejk ▼ 14'
- 25V. Jovović ▼ 65'
Dự bị 8
- 5D. Štěpánek ▲ 14'
- 33V. Patrák ▲ 46'
- 95M. Černák ▲ 65'
- 9D. Ikaunieks ▲ 74'
- 23M. Surzyn
- 20I. Konda
- 18D. Heidenreich
- 29J. Surovčík
Thống kê
02⚑7
⚑520
11Dứt điểm5
5Trúng đích2
3Chệch đích2
3Bị chặn1
7Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu44
84Ghi được58
71Thủng lưới79
1.79Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai35