FK Jablonec vs Bohemians 1905
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 1-0 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 3, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 18
- Phong độ
- LDLWL FK Jablonec
- DWDLW Bohemians 1905
- 21' Benson Sakala
- 43' Jan Kovařík
- 45' J. Chramosta 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Yusuf ▼ M. Ristovski
- 46' ▲ E. Ramirez ▼ V. Zeman
- 63' Alexis Alegue
- 66' ▲ D. Soucek ▼ N. Innocenti
- 66' ▲ A. Rusek ▼ J. Chramosta
- 67' ▲ V. Drchal ▼ A. Kadlec
- 67' ▲ V. Smrz ▼ J. Kovarik
- 75' ▲ D. Puskac ▼ L. Jawo
- 79' Vlasiy Sinyavskiy
- 84' ▲ D. Plestil ▼ B. Sakala
- 87' ▲ D. Stepanek ▼ F. Zorvan
- 87' ▲ J. Suchan ▼ A. Alegue
- 89' Antonín Růsek
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Hanus 7.3
- 18M. Cedidla 7.3
- 4N. Tekijaski 7.3
- 57F. Novak 6.2
- 7V. Chanturishvili 7.0
- 13R. Sedlacek 6.9
- 8F. Zorvan ▼ 87' 7.5
- 90N. Innocenti ▼ 66' 7.5
- 77A. Alegue ▼ 87' 9.3
- 44L. Jawo ▼ 75' 5.9
- 19J. Chramosta ⚽ ▼ 66' 7.2
Dự bị 11
- 99K. Mihelak
- 5D. Stepanek ▲ 87' 6.7
- 9L. Penxa
- 10J. Suchan ▲ 87' 6.7
- 12D. Nykrin
- 14D. Soucek ▲ 66' 6.3
- 16A. Rusek ▲ 66' 6.6
- 17S. Lavrincik
- 24D. Puskac ▲ 75' 6.3
- 42M. Malensek
- 84R. Pantalon
- 12M. Reichl 7.9
- 25P. Kareem
- 28L. Hulka 7.3
- 22J. Vondra 7.2
- 99V. Sinyavskiy 6.0
- 6B. Sakala ▼ 84' 7.2
- 47A. Cermak 6.5
- 27A. Kadlec ▼ 67' 6.6
- 13V. Zeman ▼ 46' 6.0
- 19J. Kovarik ▼ 67' 6.0
- 77M. Ristovski ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 3M. Kadlec
- 7M. Hybs
- 9Yusuf ▲ 46' 6.2
- 11E. Ramirez ▲ 46' 6.2
- 20V. Drchal ▲ 67' 7.2
- 24D. Plestil ▲ 84' 6.3
- 35O. Kukucka
- 42V. Smrz ▲ 67' 6.6
- 70S. Cerny
- 23T. Fruhwald
- 71J. Siman
Thống kê
01⚑4
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm9
5Trúng đích1
4Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
377Chuyền bóng373
286Chuyền chính xác281
76%Chính xác chuyền75%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu42
67Ghi được59
58Thủng lưới48
1.49Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai35