Bohemians 1905
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Jablonec

Bohemians 1905 vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 2-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 5, hòa 2, FK Jablonec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
LDLWL FK Jablonec
  1. 22' M. Beran · L. Hůlka 1-0
  2. 23' Daniel Souček
  3. 30' Filip Souček
  4. 37' Ondřej Petrák
  5. 40' L. Hůlka · J. Kovařík 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' D. Houska J. Chramosta
  8. 48' Martin Hála
  9. 63' Lukáš Hůlka
  10. 63' Michal Beran
  11. 71' D. Köstl O. Petrák
  12. 71' J. Shejbal M. Hála
  13. 73' Jan Shejbal
  14. 75' Jan Vondra
  15. 78' M. Hybš J. Kovařík
  16. 79' L. Soukup R. Valeš
  17. 79' A. Alégué D. Hollý
  18. 83' Adam Kadlec
  19. 85' O. Velich V. Drchal
  20. 90'+8 Matěj Hybš
  21. 90'+9 David Houska
  22. 90'+7 D. Puškáč J. Vondra
  23. 90' T. Hübschman F. Souček
  24. 90' J. Gasi B. Kanakimana
  25. FT2-0

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Veselý
  1. 1R. Valeš ▼ 79' 7.2
  2. 34A. Křapka 7.0
  3. 22J. Vondra ▼ 90' 6.7
  4. 28L. Hůlka 8.2
  5. 14A. Kadlec 6.9
  6. 31O. Petrák ▼ 71' 6.7
  7. 6M. Beran 7.9
  8. 19J. Kovařík ▼ 78' 7.2
  9. 17M. Hála ▼ 71' 7.6
  10. 33E. Prekop 7.3
  11. 77M. Ristovski 6.9

Dự bị 10

  1. 23D. Köstl ▲ 71' 6.9
  2. 2J. Shejbal ▲ 71' 6.3
  3. 7M. Hybš ▲ 78' 6.6
  4. 21L. Soukup ▲ 79' 6.6
  5. 24D. Puškáč ▲ 90'
  6. 29D. Huf
  7. 20M. Kozák
  8. 66D. Farkaš
  9. 88R. Hrubý
  10. 37T. Necid
FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Látal
  1. 1J. Hanuš 6.7
  2. 6F. Souček ▼ 90' 6.5
  3. 4N. Tekijaški 7.0
  4. 14D. Souček 6.6
  5. 10B. Kanakimana ▼ 90' 6.7
  6. 17M. Kratochvíl 7.3
  7. 22J. Martinec 6.6
  8. 77V. Tchanturishvili 7.3
  9. 23V. Drchal ▼ 85' 6.9
  10. 26D. Hollý ▼ 79' 6.9
  11. 19J. Chramosta ▼ 46' 6.6

Dự bị 8

  1. 8D. Houska ▲ 46' 6.6
  2. 33A. Alégué ▲ 79' 6.2
  3. 32O. Velich ▲ 85' 6.3
  4. 3T. Hübschman ▲ 90' 6.7
  5. 36J. Gasi ▲ 90' 6.5
  6. 5D. Štěpánek
  7. 28V. Fendrich
  8. 34K. Karban

Thống kê

086
430
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm6
6Trúng đích2
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi7
8Thẻ vàng3
3Cứu thua4
293Chuyền bóng410
175Chuyền chính xác310
60%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu47
66Ghi được66
75Thủng lưới61
1.32Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu